Nhiễu nhương
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; kết hợp hạn chế). O tình trạng rối ren, loạn lạc, không yên ổn.
Ví dụ:
Đêm ấy thành phố nhiễu nhương, còi xe hú suốt.
Nghĩa: (cũ; kết hợp hạn chế). O tình trạng rối ren, loạn lạc, không yên ổn.
1
Học sinh tiểu học
- Ngoài chợ bỗng nhiễu nhương, ai cũng chạy tán loạn.
- Cả làng thấy nhiễu nhương khi tiếng trống dồn dập vang lên.
- Sân trường trở nên nhiễu nhương khi mưa to kéo đến bất ngờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mấy ngày qua, phố xá nhiễu nhương vì tin đồn lan nhanh.
- Trong giờ họp lớp, không ai nghe ai, không khí nhiễu nhương thấy rõ.
- Khi mạng xã hội dậy sóng, lời qua tiếng lại làm mọi thứ thêm nhiễu nhương.
3
Người trưởng thành
- Đêm ấy thành phố nhiễu nhương, còi xe hú suốt.
- Khi lòng người chia rẽ, một lời nhỏ cũng đủ làm đời sống nhiễu nhương.
- Thời cuộc nhiễu nhương, người ta học cách im lặng để đi qua bão tố.
- Giữa cơn nhiễu nhương, giữ được bình tĩnh đã là một dạng dũng khí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc miêu tả bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bất ổn, rối ren.
- Phong cách cổ điển, trang trọng, thường thấy trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng xã hội trong quá khứ hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "hỗn loạn".
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình hình nhiễu nhương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ tình trạng hoặc sự việc, ví dụ: "thời kỳ nhiễu nhương".
