Huy động

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Điều một số đông, một số lớn vào một công việc gì.
Ví dụ: Chính quyền huy động lực lượng để ứng phó mưa lớn.
Nghĩa: Điều một số đông, một số lớn vào một công việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường huy động học sinh dọn vệ sinh sân trường.
  • Cô giáo huy động cả lớp vẽ tranh cho ngày hội.
  • Xã huy động người dân trồng cây ven đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn trường huy động đoàn viên hỗ trợ sắp xếp thư viện.
  • Ban tổ chức huy động nhiều bạn tham gia làm tình nguyện viên cho giải chạy.
  • Lớp trưởng huy động cả lớp góp sách cũ cho tủ sách dùng chung.
3
Người trưởng thành
  • Chính quyền huy động lực lượng để ứng phó mưa lớn.
  • Công ty huy động nhân sự từ các phòng ban để chạy dự án gấp.
  • Cộng đồng mạng nhanh chóng huy động nguồn lực quyên góp cho ca phẫu thuật.
  • Khi cần, ta có thể huy động ký ức, kinh nghiệm và cả sự kiên trì để giải quyết một việc lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc kêu gọi, tổ chức nguồn lực cho một mục đích cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế, quản lý, quân sự để chỉ việc tập hợp nguồn lực.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc tổ chức, kêu gọi nguồn lực cho một mục đích cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nguồn lực như "vốn", "nhân lực".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "triệu tập" nhưng "huy động" thường liên quan đến nguồn lực hơn là con người.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "huy động vốn", "huy động nhân lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vốn, nhân lực), phó từ (nhanh chóng), và lượng từ (một số lớn).