Điều động

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho người hoặc phương tiện được đưa đến nơi nào đó nhằm đáp ứng yêu cầu của công tác hoặc chiến đấu.
Ví dụ: Ban chỉ huy điều động tổ công tác đến hiện trường ngay.
Nghĩa: Làm cho người hoặc phương tiện được đưa đến nơi nào đó nhằm đáp ứng yêu cầu của công tác hoặc chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường điều động đội trực nhật sang dọn thư viện.
  • Cô giáo điều động lớp trưởng sang hỗ trợ lớp bên cạnh.
  • Chú bộ đội được điều động ra đảo canh gác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Do sân trường ngập nước, ban giám hiệu điều động nhóm trực cờ sang phụ dọn sân.
  • Khi có hỏa hoạn giả định, thầy phụ trách nhanh chóng điều động đội phòng cháy đến khu nhà A.
  • Trận bóng đông khán giả nên ban tổ chức điều động thêm bảo vệ đứng ở các cổng.
3
Người trưởng thành
  • Ban chỉ huy điều động tổ công tác đến hiện trường ngay.
  • Đêm mưa lớn, địa phương điều động lực lượng dân quân vào vùng trũng để hỗ trợ sơ tán.
  • Trước giờ hành quân, đơn vị điều động xe tải chở đạn và lương thực lên tuyến trên.
  • Khi dây chuyền gặp sự cố, quản đốc điều động thợ máy từ xưởng bên sang khắc phục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho người hoặc phương tiện được đưa đến nơi nào đó nhằm đáp ứng yêu cầu của công tác hoặc chiến đấu.
Từ đồng nghĩa:
điều phái
Từ trái nghĩa:
rút về
Từ Cách sử dụng
điều động Mang tính chất chỉ huy, ra lệnh, điều phối, thường áp dụng cho người hoặc phương tiện trong các hoạt động công tác, quân sự, hoặc tổ chức quy mô lớn. Ví dụ: Ban chỉ huy điều động tổ công tác đến hiện trường ngay.
điều phái Trang trọng, chính thức, thường dùng trong quân sự, ngoại giao, công vụ, nhấn mạnh việc cử đi làm nhiệm vụ. Ví dụ: Bộ Ngoại giao điều phái một phái đoàn đến khu vực khủng hoảng.
rút về Trung tính, thường dùng trong quân sự, tổ chức, nhấn mạnh việc đưa trở lại vị trí ban đầu hoặc căn cứ. Ví dụ: Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, các đơn vị được lệnh rút về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo công tác, hoặc tin tức liên quan đến tổ chức và quản lý nhân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, quản lý nhân sự, và các lĩnh vực yêu cầu sự di chuyển có tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự di chuyển có tổ chức của người hoặc phương tiện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc mục đích cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "điều chuyển"; "điều động" nhấn mạnh vào sự di chuyển để thực hiện nhiệm vụ cụ thể.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "điều động quân đội", "điều động xe cộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc phương tiện, ví dụ: "điều động nhân viên", "điều động máy bay".