Hỗn hống

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hợp kim của một hay nhiều kim loại với thuỷ ngân, thường là chất rắn hoặc nửa rắn.
Ví dụ: Hỗn hống là hợp kim có thủy ngân, thường được dùng trong nha khoa và kim hoàn.
Nghĩa: Hợp kim của một hay nhiều kim loại với thuỷ ngân, thường là chất rắn hoặc nửa rắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay cô giáo cho xem hỗn hống dùng để trám răng giả.
  • Bác sĩ nha khoa bảo hỗn hống này cứng lại rất nhanh.
  • Thợ kim hoàn nói hỗn hống có màu bạc sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phòng thí nghiệm, thầy giải thích hỗn hống là hợp kim có thủy ngân trộn với kim loại khác.
  • Thợ nha dùng hỗn hống để lấp chỗ sâu răng vì nó dễ tạo hình rồi rắn lại.
  • Khi tiếp xúc không khí, một số hỗn hống đổi màu, nên họ đánh bóng cho bề mặt sáng hơn.
3
Người trưởng thành
  • Hỗn hống là hợp kim có thủy ngân, thường được dùng trong nha khoa và kim hoàn.
  • Người thợ chọn hỗn hống vì nó mềm khi mới trộn, nhưng nhanh chóng ổn định độ cứng sau đó.
  • Trong sổ tay vật liệu, anh ghi chú: hỗn hống bạc cho độ bền vừa phải, dễ gia công tại chỗ.
  • Ở tiệm răng, tiếng dụng cụ lách cách, mùi kim loại lạnh thoảng lên từ hỗn hống mới trộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hợp kim của một hay nhiều kim loại với thuỷ ngân, thường là chất rắn hoặc nửa rắn.
Từ đồng nghĩa:
amalgam amankan
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hỗn hống thuật ngữ khoa học, trang trọng, trung tính Ví dụ: Hỗn hống là hợp kim có thủy ngân, thường được dùng trong nha khoa và kim hoàn.
amalgam thuật ngữ vay mượn quốc tế, trang trọng, trung tính; dùng trong khoa học/kĩ thuật Ví dụ: Nha sĩ sử dụng amalgam bạc để trám răng.
amankan Hán-Việt cổ, sách vở, hiếm dùng; tương ứng nghĩa chuyên môn Ví dụ: Trong cổ thư có ghi chế tác amankan từ thủy ngân và bạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật liên quan đến hóa học và vật liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành hóa học, nha khoa và luyện kim.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hợp kim có chứa thủy ngân trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các hợp kim khác không chứa thủy ngân.
  • Khác biệt với từ "hợp kim" ở chỗ luôn có thành phần thủy ngân.
  • Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hỗn hống", "hỗn hống này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ tính chất (như "rắn", "nửa rắn") hoặc động từ chỉ hành động liên quan (như "tạo ra", "sử dụng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...