Hợp kim

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất mang tính chất kim loại có ít nhất từ hai nguyên tố trở lên, trong đó nguyên tố chủ yếu là kim loại.
Ví dụ: Cửa sổ làm bằng hợp kim chống gỉ, bền với thời tiết.
Nghĩa: Chất mang tính chất kim loại có ít nhất từ hai nguyên tố trở lên, trong đó nguyên tố chủ yếu là kim loại.
1
Học sinh tiểu học
  • Thìa này làm từ hợp kim nên sáng bóng và khó bị méo.
  • Cầu trượt ngoài sân dùng hợp kim để không gỉ khi gặp mưa.
  • Chú thợ nói bánh xe cần hợp kim để vừa nhẹ vừa bền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khung xe đạp bằng hợp kim giúp xe nhẹ mà vẫn chắc.
  • Nồi hợp kim truyền nhiệt đều nên món canh sôi nhanh.
  • Trong phòng thí nghiệm, thầy giới thiệu một mẫu hợp kim đồng kẽm dùng làm nhạc cụ.
3
Người trưởng thành
  • Cửa sổ làm bằng hợp kim chống gỉ, bền với thời tiết.
  • Người thợ chọn hợp kim nhôm để giảm trọng lượng mà không hy sinh độ cứng.
  • Trang sức hợp kim rẻ hơn vàng nguyên chất nhưng cần chú ý dị ứng kim loại.
  • Ngành hàng không liên tục tìm hợp kim mới để chịu nhiệt và mỏi kim loại tốt hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất mang tính chất kim loại có ít nhất từ hai nguyên tố trở lên, trong đó nguyên tố chủ yếu là kim loại.
Từ đồng nghĩa:
alloy
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hợp kim Thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng; phạm vi kỹ thuật – vật liệu Ví dụ: Cửa sổ làm bằng hợp kim chống gỉ, bền với thời tiết.
alloy Tương đương trực tiếp; mượn tiếng Anh trong ngữ cảnh kỹ thuật song ngữ, trung tính – chuyên ngành Ví dụ: Mẫu alloy nhôm–magie này có độ bền cao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, khoa học và báo cáo liên quan đến vật liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành luyện kim, cơ khí và vật liệu học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vật liệu kim loại có tính chất đặc biệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Thường đi kèm với tên các kim loại cụ thể để chỉ rõ loại hợp kim.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hợp chất" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần phân biệt rõ với các từ chỉ vật liệu khác như "kim loại" hay "hợp chất".
  • Chú ý đến cách phát âm để tránh nhầm lẫn với các từ có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hợp kim nhôm", "hợp kim thép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ tính chất (như "bền", "cứng") hoặc động từ chỉ hành động (như "sản xuất", "chế tạo").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...