Hoi hóp
Nghĩa & Ví dụ
thoi thóp
Ví dụ :
Anh dừng lại bên lề đường, thở hoi hóp sau quãng dốc dài.
Nghĩa: thoi thóp
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam chạy nhanh nên đứng lại thở hoi hóp.
- Em leo hết bậc cầu thang, ngực phập phồng hoi hóp.
- Bé sợ bóng tối, ôm mẹ thở hoi hóp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bài kiểm tra căng thẳng, tôi dựa tường thở hoi hóp như vừa chạy xong một vòng sân.
- Cô ấy ôm ngực, hơi thở hoi hóp, nhưng vẫn cố mỉm cười trấn an bạn.
- Tiếng tim đập dồn, hơi thở hoi hóp, cảm giác hồi hộp như trước giờ diễn văn nghệ.
3
Người trưởng thành
- Anh dừng lại bên lề đường, thở hoi hóp sau quãng dốc dài.
- Có lúc cuộc sống dí ta đến góc tường, chỉ còn hơi thở hoi hóp để nhắc mình vẫn đang cố gắng.
- Trong căn phòng chật, anh nghe chính mình thở hoi hóp giữa mớ lo toan chưa kịp gọi tên.
- Cái hồi hộp không thành lời khiến cô đứng yên, hơi thở hoi hóp mà lòng rộn lên như trống trận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe yếu, gần như không còn sức sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình trạng khẩn cấp hoặc nguy kịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự sống mong manh, yếu ớt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lo lắng, thương cảm hoặc sự cấp bách.
- Thường thuộc phong cách văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng sức khỏe yếu, gần như không còn sức sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tình trạng sức khỏe hoặc sự sống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng sức khỏe khác như "hấp hối".
- Khác biệt với "hấp hối" ở mức độ nghiêm trọng và tính chất tạm thời.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang thoi thóp", "vẫn thoi thóp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "vẫn", "đang".

Danh sách bình luận