Hội báo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cho nhau biết, một cách nhanh, gọn tình hình diễn biến của sự việc, theo nền nếp quy định. Cho nhau biết, một cách nhanh, gọn tình hình diễn biến của sự việc, theo nền nếp quy định.
Ví dụ: Tổ trưởng hội báo tình hình công việc trong cuộc họp nhanh.
Nghĩa: Cho nhau biết, một cách nhanh, gọn tình hình diễn biến của sự việc, theo nền nếp quy định. Cho nhau biết, một cách nhanh, gọn tình hình diễn biến của sự việc, theo nền nếp quy định.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối giờ chơi, lớp trưởng hội báo tình hình lớp cho cô giáo.
  • Trước khi xuất phát, các bạn trong đội thiếu niên hội báo vị trí đứng và nhiệm vụ.
  • Đội trực nhật hội báo việc đã lau bảng và quét lớp.
  • Khi trại sinh trở về, quản trò yêu cầu từng nhóm hội báo xem có ai mệt không.
  • Bạn trực cờ đỏ hội báo số bạn đi học đầy đủ.
  • Trong buổi diễn tập, chỉ huy nhỏ yêu cầu bạn trực liên lạc hội báo tình hình sân chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau hoạt động ngoại khóa, nhóm trưởng tập hợp và hội báo tiến độ cho thầy cô.
  • Trên thao trường mô phỏng, tổ trưởng yêu cầu hội báo quân số và trang bị.
  • Tổ trực sân trường hội báo những việc đã làm và những chỗ còn bẩn.
  • Khi tuần tra khu phố, đội dân phòng hội báo lộ trình và điểm đã qua.
  • Kết thúc buổi thực hành, lớp phó học tập hội báo kết quả và sự cố đã xảy ra.
  • Trong câu lạc bộ kỹ năng, nhóm trưởng yêu cầu các tiểu đội hội báo khi hoàn thành chặng.
3
Người trưởng thành
  • Tổ trưởng hội báo tình hình công việc trong cuộc họp nhanh.
  • Trong kíp trực, các tổ hội báo theo ca để cập nhật diễn biến hiện trường.
  • Ca đêm hội báo ngắn gọn về sự cố máy để ca sau nắm rõ.
  • Chỉ huy yêu cầu các mũi trinh sát hội báo ngay khi có biến động.
  • Đội cứu hộ hội báo liên tục qua bộ đàm để phối hợp nhịp nhàng.
  • Tổ điều hành hiện trường mở kênh riêng để lực lượng hội báo theo pha, tránh nhiễu thông tin.
  • Kết thúc chiến dịch, các mũi thi công hội báo theo quy trình, tránh bỏ sót thông tin.
  • Khi kết thúc nhiệm vụ, đơn vị hội báo tổng hợp, đối chiếu với nhật ký tác nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cho nhau biết, một cách nhanh, gọn tình hình diễn biến của sự việc, theo nền nếp quy định. Cho nhau biết, một cách nhanh, gọn tình hình diễn biến của sự việc, theo nền nếp quy định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hội báo Trung tính, hành chính–tổ chức; thủ tục định kỳ, ngắn gọn, quy củ Ví dụ: Trong kíp trực, các tổ hội báo theo ca để cập nhật diễn biến hiện trường.
báo cáo Trung tính–trang trọng; nội dung có cấu trúc, theo quy định Ví dụ: Chiều nay các tổ sẽ báo cáo tiến độ.
giấu giếm Khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực; cố tình không cho biết Ví dụ: Đừng giấu giếm tình hình nữa.
im lặng Trung tính; không cung cấp thông tin Ví dụ: Cả nhóm im lặng, không ai cập nhật gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo để chỉ việc thông báo nhanh chóng và chính xác về tình hình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành cần cập nhật thông tin liên tục như quân sự, y tế, hoặc quản lý khẩn cấp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào việc truyền đạt thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thông báo nhanh và chính xác về tình hình sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải tuân theo quy định nghiêm ngặt.
  • Thường đi kèm với các quy trình hoặc quy định cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "báo cáo" nhưng "hội báo" nhấn mạnh tính nhanh chóng và theo quy định.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hội báo tình hình", "hội báo kết quả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc tình hình, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...