Hoà trộn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hoà lẫn vào nhau, không còn có sự tách biệt.
Ví dụ:
Âm thanh mưa và tiếng quạt hoà trộn, tạo nên một nền âm yên tĩnh.
Nghĩa: Hoà lẫn vào nhau, không còn có sự tách biệt.
1
Học sinh tiểu học
- Nước cam hoà trộn với nước mật ong, vị ngọt dịu lan đều.
- Màu xanh và màu vàng hoà trộn, tạo thành màu mới.
- Tiếng hát của bạn và tiếng đàn hoà trộn, nghe rất êm tai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bức tranh, sắc lạnh và sắc ấm hoà trộn, làm cảm xúc chuyển nhẹ như hoàng hôn.
- Khói bếp hoà trộn vào mùi lá ướt sau mưa, gợi nhớ sân trường cũ.
- Những câu nói nhỏ và tiếng cười hoà trộn, thành không khí rộn ràng của lớp học.
3
Người trưởng thành
- Âm thanh mưa và tiếng quạt hoà trộn, tạo nên một nền âm yên tĩnh.
- Mùi cà phê sớm hoà trộn với hương giấy mới, đánh thức cảm giác muốn bắt đầu ngày làm việc.
- Trong đám đông, vui và lo hoà trộn, khiến bước chân chậm lại một nhịp.
- Ánh đèn phố hoà trộn vào sương mỏng, bọc thành một lớp mơ hồ trên mặt đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoà lẫn vào nhau, không còn có sự tách biệt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoà trộn | trung tính, phổ thông; mức độ hoàn toàn; dùng cả vật chất và trừu tượng Ví dụ: Âm thanh mưa và tiếng quạt hoà trộn, tạo nên một nền âm yên tĩnh. |
| trộn lẫn | trung tính, phổ thông; mức độ hoàn toàn Ví dụ: Hai sắc màu trộn lẫn, khó phân biệt ranh giới. |
| hoà lẫn | trung tính, hơi văn chương; mức độ thấm nhập Ví dụ: Âm thanh hoà lẫn vào tiếng mưa. |
| pha trộn | trung tính, phổ thông; có sắc thái chủ ý, kết quả không tách biệt Ví dụ: Hai phong cách pha trộn thành một tổng thể nhất quán. |
| tách biệt | trung tính, phổ thông; nhấn mạnh sự riêng rẽ Ví dụ: Hai nhóm được tách biệt rõ ràng. |
| phân tách | trang trọng, kỹ thuật; hành động làm rời ra Ví dụ: Các lớp được phân tách theo tỉ trọng. |
| chia tách | trung tính; hành động làm ra hai phần riêng Ví dụ: Dòng chảy chia tách thành hai nhánh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kết hợp các thành phần trong nấu ăn hoặc pha chế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "kết hợp" hoặc "pha trộn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong hóa học hoặc công nghệ thực phẩm để chỉ quá trình kết hợp các chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kết hợp hài hòa, không còn sự tách biệt.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết hợp hoàn toàn, không còn sự phân biệt giữa các thành phần.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự kết hợp mà các thành phần vẫn giữ được đặc tính riêng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự tinh tế và hài hòa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "pha trộn", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Hoà trộn" thường mang sắc thái tích cực, trong khi "pha trộn" có thể trung tính hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự phân biệt rõ ràng giữa các thành phần.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoà trộn các nguyên liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nguyên liệu, màu sắc), phó từ (nhanh chóng, hoàn toàn) và trạng từ (vào nhau, với nhau).
