Hô hoán

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kêu to lên cho mọi người biết.
Ví dụ: Anh hô hoán để gọi người đến hỗ trợ nạn nhân.
Nghĩa: Kêu to lên cho mọi người biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam hô hoán khi thấy bạn bị ngã để thầy cô chạy đến.
  • Cô bé hô hoán gọi người lớn khi khói bốc ra từ bếp.
  • Em hô hoán nhờ bác bảo vệ giúp tìm chú chó lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy chiếc xe đạp bị trộm kéo đi, cậu vội hô hoán cho cả ngõ chú ý.
  • Một bạn hô hoán khi bóng bay vào đường, nhắc mọi người dừng lại cho an toàn.
  • Nghe tiếng hô hoán ngoài sân, tụi mình chạy ra hỗ trợ bạn bị kẹt cổng.
3
Người trưởng thành
  • Anh hô hoán để gọi người đến hỗ trợ nạn nhân.
  • Giữa đêm khu trọ mất điện, có người hô hoán để mọi người mang đèn pin ra kiểm tra.
  • Khi phát hiện khói lan từ tầng dưới, chị vừa hô hoán vừa gõ cửa từng phòng.
  • Trong khoảnh khắc hoảng loạn, tiếng hô hoán kết nối những người xa lạ thành một nhóm cứu giúp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kêu to lên cho mọi người biết.
Từ đồng nghĩa:
la lên kêu lên réo gọi
Từ trái nghĩa:
nín lặng im bặt lặng thinh
Từ Cách sử dụng
hô hoán mạnh, khẩn cấp; khẩu ngữ – trung tính, có sắc thái ồn ào Ví dụ: Anh hô hoán để gọi người đến hỗ trợ nạn nhân.
la lên mức độ mạnh vừa; khẩu ngữ, gấp gáp Ví dụ: Anh ấy la lên cầu cứu.
kêu lên trung tính–mạnh; khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Cô ấy kêu lên báo tin.
réo gọi mạnh, dồn dập; khẩu ngữ miền Nam Ví dụ: Chị ấy réo gọi mọi người hỗ trợ.
nín lặng trung tính; trang trọng/miêu tả, đối lập hành vi phát ra tiếng Ví dụ: Anh ta nín lặng dù thấy nguy hiểm.
im bặt mạnh; khẩu ngữ, nhấn mạnh không phát ra tiếng Ví dụ: Đám đông im bặt sau tín hiệu.
lặng thinh trung tính hơi văn chương; diễn tả sự không nói Ví dụ: Cô ấy lặng thinh trước sự cố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần báo động hoặc thu hút sự chú ý của nhiều người xung quanh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "thông báo" hoặc "kêu gọi".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí khẩn trương hoặc kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khẩn cấp hoặc cần thiết phải thu hút sự chú ý ngay lập tức.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần báo động hoặc cảnh báo trong tình huống khẩn cấp.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường đi kèm với các tình huống bất ngờ hoặc nguy hiểm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kêu gọi" trong ngữ cảnh không khẩn cấp.
  • Không nên dùng trong các tình huống không cần thiết phải gây sự chú ý mạnh.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống thực sự cần thiết và phù hợp với ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hô hoán lên", "hô hoán mọi người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, mọi người), phó từ (lên, to), và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
kêu la hét gọi báo rao thét gào rống
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...