Hiển linh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Thần thánh) tỏ rõ sự linh thiêng, theo mê tín.
Ví dụ:
Họ bảo vị thần đã hiển linh, làm cho ngôi đền thêm phần linh thiêng.
Nghĩa: (Thần thánh) tỏ rõ sự linh thiêng, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Dân làng kể rằng vị thần đã hiển linh, giúp mưa rơi sau nhiều ngày nắng cháy.
- Trong truyện cổ tích, Bà Chúa hiển linh để cứu dân khỏi lũ.
- Mẹ bảo ở miếu, thần từng hiển linh khi ai đó thành tâm cầu khấn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta tin vị thần đã hiển linh, nên đoàn rước đi ngang miếu ai cũng cúi đầu khấn vái.
- Sau trận hạn, lời đồn về việc thần hiển linh lan nhanh, như một tia hy vọng giữa đồng khô cỏ cháy.
- Trong bài ký, tác giả ghi rằng đêm ấy có điềm lạ, dân tin là thần đã hiển linh.
3
Người trưởng thành
- Họ bảo vị thần đã hiển linh, làm cho ngôi đền thêm phần linh thiêng.
- Trong tiếng trống hội dồn dập, ai nấy tin rằng sự hiển linh vừa xảy ra, như một lời đáp cho bao năm khẩn nguyện.
- Bà cụ kể chậm rãi: chỉ khi lòng người cùng hướng về điều thiện, thần mới chịu hiển linh.
- Giữa lằn ranh giữa tin và ngờ, chuyện hiển linh trở thành tấm gương soi vào ước vọng của cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Thần thánh) tỏ rõ sự linh thiêng, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
hiện linh linh ứng
Từ trái nghĩa:
bất linh vô linh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiển linh | trung tính–văn chương; sắc thái tôn giáo/dân gian; mức độ mạnh Ví dụ: Họ bảo vị thần đã hiển linh, làm cho ngôi đền thêm phần linh thiêng. |
| hiện linh | trung tính; khẩu ngữ–dân gian; mức độ tương đương Ví dụ: Dân làng tin rằng thần đã hiện linh cứu mùa màng. |
| linh ứng | trung tính; tôn giáo–dân gian; hơi kết quả trực tiếp, vẫn dùng thay thế đa số ngữ cảnh nghi lễ Ví dụ: Người ta bảo thần rất linh ứng với lời khấn. |
| bất linh | trung tính; dân gian; nêu sự không linh, đối ứng ý niệm Ví dụ: Lời khấn hoài mà vẫn bất linh. |
| vô linh | trang trọng–Hán Việt; nhấn mạnh sự không hề linh nghiệm Ví dụ: Đền này cầu khấn đều vô linh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tín ngưỡng, tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí huyền bí, linh thiêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng đối với thần thánh.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn chương và tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự linh thiêng, huyền bí của một hiện tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến tín ngưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng siêu nhiên khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tín ngưỡng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thần thánh hiển linh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thần thánh hoặc các từ chỉ hiện tượng siêu nhiên.

Danh sách bình luận