Giáng trần

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như giáng thế.
Ví dụ: Người xưa tin có khi thần thánh giáng trần để độ trì dân chúng.
Nghĩa: Như giáng thế.
1
Học sinh tiểu học
  • Người ta kể rằng bà tiên đã giáng trần để giúp dân làng qua mùa hạn.
  • Ông bụt giáng trần trong truyện cổ, tặng cậu bé chiếc túi thần.
  • Mùa lễ hội, các cô chú diễn cảnh thần linh giáng trần rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyền thuyết, vị thần mưa giáng trần khi nghe tiếng khẩn cầu của dân chúng.
  • Nhà văn mở đầu truyện bằng cảnh một vị tiên giáng trần, làm thay đổi số phận nhân vật.
  • Họ tin rằng anh hùng ấy là rồng giáng trần, hóa thành người bảo vệ bờ cõi.
3
Người trưởng thành
  • Người xưa tin có khi thần thánh giáng trần để độ trì dân chúng.
  • Có những khoảnh khắc nghệ thuật đến bất ngờ như cảm hứng từ đâu giáng trần, khiến ta lặng đi.
  • Trong lời khấn, bà cụ khẽ mời tổ tiên giáng trần, chứng giám lòng con cháu.
  • Giữa đêm hội, điệu hát chầu văn ngân lên, người ta chờ một bóng linh thiêng giáng trần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như giáng thế.
Từ đồng nghĩa:
giáng thế xuống trần
Từ trái nghĩa:
thăng thiên về trời
Từ Cách sử dụng
giáng trần Trang trọng, mang tính chất tôn giáo, thần thoại, thường dùng để chỉ sự xuất hiện của các đấng linh thiêng, thần thánh ở thế giới loài người. Ví dụ: Người xưa tin có khi thần thánh giáng trần để độ trì dân chúng.
giáng thế Trang trọng, mang sắc thái tôn giáo, thần thoại. Ví dụ: Vị thần ấy đã giáng thế để cứu giúp nhân loại.
xuống trần Trang trọng, mang sắc thái tôn giáo, thần thoại, ít phổ biến hơn. Ví dụ: Người ta tin rằng các vị tiên thường xuống trần dạo chơi.
thăng thiên Trang trọng, mang sắc thái tôn giáo, thần thoại. Ví dụ: Sau khi hoàn thành sứ mệnh, vị thánh đã thăng thiên.
về trời Trang trọng, mang sắc thái tôn giáo, thần thoại, đôi khi dùng để nói giảm cái chết. Ví dụ: Người anh hùng sau khi hy sinh đã về trời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc văn học cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả sự xuất hiện của các vị thần, tiên trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, huyền bí, thường gắn liền với tôn giáo hoặc thần thoại.
  • Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự xuất hiện của nhân vật thần thoại, tôn giáo trong văn học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính chất thần thoại, tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giáng thế" nhưng cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học cần chú ý đến sắc thái trang trọng và huyền bí của từ để sử dụng đúng ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Thiên thần giáng trần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật (ví dụ: "thiên thần", "vị thần"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.
giáng sinh đản hiện trần thế thiên phàm thần tái sinh
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...