Giáng thế
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xuống cõi trần, từ trên cõi trời, cõi tiên.
Ví dụ:
Truyền thuyết kể có vị thần giáng thế lúc làng gặp nạn.
Nghĩa: Xuống cõi trần, từ trên cõi trời, cõi tiên.
1
Học sinh tiểu học
- Người ta kể rằng bà Tiên giáng thế để giúp dân làng qua mùa hạn.
- Ông Bụt giáng thế, vung tay, ruộng đồng bỗng xanh mướt.
- Nghe tiếng chuông chùa, em tưởng như một vị thần vừa giáng thế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, nàng tiên giáng thế giữa đêm sương, mang theo mùi hương hoa quế.
- Người xưa tin rằng khi điềm lạ xuất hiện, có thể là thần linh giáng thế để độ dân.
- Bức tranh vẽ cảnh Phật bà giáng thế, tỏa vòng hào quang lên mặt nước hồ.
3
Người trưởng thành
- Truyền thuyết kể có vị thần giáng thế lúc làng gặp nạn.
- Giữa tiếng kinh khuya, cụ bảo đó là lúc chư vị giáng thế, lắng nghe lòng người.
- Nhà thơ mượn hình ảnh tiên nhân giáng thế để nói về phút giây cái đẹp bước vào đời phàm.
- Người nghệ sĩ ấy xuất hiện rực rỡ đến mức ai cũng tưởng tài hoa vừa giáng thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xuống cõi trần, từ trên cõi trời, cõi tiên.
Từ đồng nghĩa:
hạ phàm giáng trần
Từ trái nghĩa:
thăng thiên về trời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giáng thế | Trang trọng, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, thần thoại để chỉ sự xuất hiện của đấng tối cao hoặc nhân vật linh thiêng ở thế gian. Ví dụ: Truyền thuyết kể có vị thần giáng thế lúc làng gặp nạn. |
| hạ phàm | Trang trọng, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh thần thoại, tôn giáo, tương tự "giáng thế" nhưng có thể dùng cho các vị tiên, thần nhỏ hơn. Ví dụ: Vị tiên nữ hạ phàm giúp đỡ dân lành. |
| giáng trần | Trang trọng, văn chương, mang sắc thái tương đồng với "giáng thế", thường dùng cho các đấng linh thiêng, Phật, Thánh. Ví dụ: Đức Phật giáng trần để cứu độ chúng sinh. |
| thăng thiên | Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ việc lên trời, về cõi tiên của người đã tu thành chính quả hoặc các vị thần. Ví dụ: Sau khi hoàn thành sứ mệnh, vị thần thăng thiên trở về cõi trời. |
| về trời | Trang trọng, văn chương, đôi khi mang sắc thái nói giảm, dùng để chỉ sự trở về cõi trời của các đấng linh thiêng hoặc cái chết của người được kính trọng. Ví dụ: Vị vua anh minh sau khi trị vì đã về trời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc triết học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả sự xuất hiện của các nhân vật thần thoại hoặc thần thánh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
- Gợi cảm giác huyền bí và thiêng liêng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự xuất hiện của các nhân vật thần thoại hoặc thần thánh trong văn học hoặc tôn giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không trang trọng.
- Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "xuống trần" nhưng mang sắc thái khác.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học khi sử dụng từ này.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và tôn giáo liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Thiên thần giáng thế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng siêu nhiên (như thiên thần, tiên nữ) và trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.

Danh sách bình luận