Hãm tài
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có tác dụng đem lại vận rủi, làm cho hao tài.
Ví dụ:
Anh ấy nghĩ đặt két ngay cửa là hãm tài nên đổi vị trí.
Nghĩa: Có tác dụng đem lại vận rủi, làm cho hao tài.
1
Học sinh tiểu học
- Người ta bảo cái cây trước cửa hãm tài nên chú dời đi.
- Mẹ nói treo gương vỡ ở cửa có thể hãm tài, nên con đừng treo.
- Bác thợ khuyên không đặt bếp trước cửa vì dễ hãm tài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà ngoại tin để ví rỗng trên bàn sẽ hãm tài, nên luôn cất gọn.
- Cậu bảo đeo nhẫn sứt mẻ đi làm có thể hãm tài, nghe vừa buồn cười vừa hơi lo.
- Nhiều người kiêng mở ô trong nhà vì sợ hãm tài, dẫu chỉ là quan niệm dân gian.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nghĩ đặt két ngay cửa là hãm tài nên đổi vị trí.
- Có những thói quen chi tiêu tưởng nhỏ mà hãm tài âm thầm, như mua sắm theo hứng.
- Đặt niềm tin nhầm chỗ không chỉ hãm tài mà còn bào mòn cơ hội mình có.
- Đôi khi chính nỗi sợ rủi ro mới là thứ hãm tài mạnh nhất, vì nó trói tay mọi quyết định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tác dụng đem lại vận rủi, làm cho hao tài.
Từ đồng nghĩa:
sát tài phạm tài
Từ trái nghĩa:
chiêu tài vượng tài hợp tài
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hãm tài | Khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực, mê tín/dân gian, mức độ mạnh Ví dụ: Anh ấy nghĩ đặt két ngay cửa là hãm tài nên đổi vị trí. |
| sát tài | Khẩu ngữ dân gian, mạnh, màu sắc tín ngưỡng tương tự Ví dụ: Vật này sát tài, đem vào nhà dễ tán lộc. |
| phạm tài | Khẩu ngữ dân gian, trung bình–mạnh, sắc thái kiêng kị phong thủy Ví dụ: Bố cục phòng khách phạm tài nên làm ăn lụn bại. |
| chiêu tài | Khẩu ngữ dân gian/Phong thủy, tích cực, trung bình–mạnh Ví dụ: Bày cây này để chiêu tài, mong buôn bán thuận lợi. |
| vượng tài | Khẩu ngữ dân gian, tích cực, mạnh, nhấn tăng tài lộc Ví dụ: Màu này hợp mệnh, giúp vượng tài cho gia chủ. |
| hợp tài | Khẩu ngữ dân gian, nhẹ–trung tính, hợp mệnh nên thuận tài lộc Ví dụ: Hướng cửa này hợp tài, kinh doanh dễ hanh thông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phàn nàn về một người hoặc sự việc mang lại xui xẻo về tài chính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong bối cảnh hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không may mắn về tài chính do một người hoặc sự việc gây ra.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm nếu người nghe không quen với cách diễn đạt này.
- Khác biệt với "xui xẻo" ở chỗ nhấn mạnh đến khía cạnh tài chính.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị hãm tài", "đang hãm tài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "người hãm tài", "sự kiện hãm tài".

Danh sách bình luận