Há hốc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Há rất to.
Ví dụ:
Anh há hốc miệng, chưa kịp tìm lời giải thích.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Há rất to.
1
Học sinh tiểu học
- Thằng bé ngạc nhiên, há hốc miệng nhìn con diều khổng lồ.
- Bạn Lan há hốc miệng khi thấy bánh kem nhiều tầng.
- Em sợ quá, há hốc miệng mà không kêu được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó há hốc miệng vì cú lội ngược dòng phút chót của đội nhà.
- Cô bé há hốc miệng khi bài thuyết trình của bạn quá xuất sắc.
- Cảnh tượng sét đánh ngang trời làm cả nhóm há hốc, đứng im như tượng.
3
Người trưởng thành
- Anh há hốc miệng, chưa kịp tìm lời giải thích.
- Có những tin bất ngờ khiến ta chỉ biết há hốc, để sự im lặng nói thay.
- Trước vẻ đẹp mong manh của buổi sớm, tôi há hốc miệng mà quên chụp hình.
- Cô ấy nghe bản án, há hốc một nhịp, rồi khép môi lại như muốn nuốt cơn choáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả phản ứng ngạc nhiên hoặc kinh ngạc của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc bất ngờ.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động mở miệng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "há hốc miệng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "miệng"), ít khi đi kèm với phó từ.

Danh sách bình luận