Há
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mở to (miệng) ra.
Ví dụ:
Cô há miệng, chờ lời xin lỗi mà không đến.
2. (cũ; vch.). Từ biểu thị ý như muốn hỏi, nhưng thật ra là để khẳng định rằng không có lẽ nào lại như thế.
Nghĩa 1: Mở to (miệng) ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé há miệng để bác sĩ khám họng.
- Con há miệng đón hạt mưa rơi.
- Em há miệng thổi nến trên bánh kem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó ngạc nhiên quá nên vô thức há miệng ra.
- Cô hát nốt cao, phải há miệng thật rộng.
- Bạn ấy há miệng hít sâu trước khi nhảy xuống nước.
3
Người trưởng thành
- Cô há miệng, chờ lời xin lỗi mà không đến.
- Anh há miệng cười, rồi chợt khép lại khi nhớ chuyện cũ.
- Tôi há miệng hớp gió, cảm giác trống rỗng chạy dọc lồng ngực.
- Bà cụ há miệng ngậm viên thuốc, đôi tay run run.
Nghĩa 2: (cũ; vch.). Từ biểu thị ý như muốn hỏi, nhưng thật ra là để khẳng định rằng không có lẽ nào lại như thế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động mở miệng hoặc biểu thị sự ngạc nhiên, nghi ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hiệu ứng ngữ điệu hoặc nhấn mạnh cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc phủ định nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với ngữ điệu để tăng hiệu quả biểu đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ biểu thị sự ngạc nhiên khác như "hả" hoặc "hử".
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "há miệng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (miệng), trạng từ (rộng), hoặc các từ chỉ hành động (như mở).
