Ngoác

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Há to hết cõ.
Ví dụ: Anh ngoác miệng cười khi gặp lại bạn cũ.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Há to hết cõ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé cười ngoác miệng để lộ hai lúm đồng tiền.
  • Thằng Tí ngoác miệng gọi mẹ thật to.
  • Bạn nó sợ quá, ngoác miệng kêu lên một tiếng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta nghe tin vui, ngoác miệng cười đến nỗi mắt híp lại.
  • Con mèo ngáp, ngoác miệng khoe cả hàng răng nhỏ xíu.
  • Bạn Linh bực mình, ngoác miệng quát nhưng rồi hạ giọng ngay.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngoác miệng cười khi gặp lại bạn cũ.
  • Đứa trẻ giận dỗi, ngoác miệng khóc to như muốn trút hết ấm ức.
  • Cô ấy ngáp dài, ngoác miệng đến chảy nước mắt vì đêm qua thức khuya.
  • Ông chủ quán ngoác miệng gọi khách, tiếng vang lẫn trong mùi khói bếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động mở rộng miệng hoặc vật gì đó một cách quá mức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cường điệu, thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng để miêu tả hành động của con người hoặc động vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mở rộng" nhưng "ngoác" mang tính khẩu ngữ và cường điệu hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngoác miệng", "ngoác cửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể (miệng, cửa), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rộng, to).