Gục gặc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Gật gật (đầu).
Ví dụ:
Anh gục gặc đầu, xác nhận đề xuất rất hợp lý.
Nghĩa: (phương ngữ). Gật gật (đầu).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam gục gặc đầu khi cô giáo hỏi đã hiểu bài chưa.
- Mẹ kể chuyện, em gục gặc đầu vì buồn ngủ.
- Bạn nhỏ gục gặc đầu để đồng ý mượn bút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy gục gặc đầu ra hiệu đã nghe rõ, không cần nói thêm.
- Nghe bản nhạc quen, tôi vô thức gục gặc đầu theo nhịp.
- Bạn gục gặc đầu đáp lại lời chào từ xa, vừa lịch sự vừa nhanh gọn.
3
Người trưởng thành
- Anh gục gặc đầu, xác nhận đề xuất rất hợp lý.
- Giữa cuộc họp dài, vài người chỉ gục gặc đầu cho qua chuyện, ánh mắt vẫn dán vào màn hình.
- Bà cụ ngồi ở hiên, gục gặc đầu theo dòng hồi ức, như đang trò chuyện với chính mình.
- Có lúc ta chỉ biết gục gặc đầu trước đời, chấp nhận những điều không thể cưỡng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động gật đầu nhẹ nhàng, thường là để đồng ý hoặc thể hiện sự hiểu biết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả cử chỉ nhân vật, tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động gật đầu nhẹ nhàng, không mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gật gù" - thường mang ý nghĩa đồng tình hoặc suy tư.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy gục gặc đầu."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "đầu".

Danh sách bình luận