Gớm ghê

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Như ghê gờm.
Ví dụ: Anh ta có sức bền gớm ghê.
Nghĩa: (ít dùng). Như ghê gờm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con hổ trong truyện trông gớm ghê, ai cũng né xa.
  • Cơn bão ngoài biển nghe gió rít gớm ghê, thuyền phải trú bờ.
  • Cái mặt nạ quái vật trông gớm ghê, em bé giật mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đối thủ của đội trường bạn đá mạnh và phòng thủ gớm ghê, ai cũng phải tính toán kỹ.
  • Dòng sông mùa lũ chảy xiết gớm ghê, đứng trên cầu nghe sóng đập mà ớn.
  • Những quy tắc trong kỳ thi gắt gao gớm ghê, nên tụi mình phải ôn tập thật cẩn thận.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta có sức bền gớm ghê.
  • Miệng đời đôi khi gớm ghê hơn bão tố, quật ai yếu lòng là ngã.
  • Áp lực công việc dồn dập gớm ghê, nhưng cũng rèn mình cứng cáp hơn.
  • Cái nhìn lạnh tanh của cô ấy gớm ghê đến mức người đối diện lảng đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như ghê gờm.
Từ đồng nghĩa:
ghê gớm kinh khủng khủng khiếp ghê rợn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gớm ghê Diễn tả mức độ đáng sợ, kinh tởm hoặc đáng nể cao, gây ấn tượng mạnh về sự tiêu cực hoặc sức mạnh. Thường mang sắc thái tiêu cực, ghê rợn. Ví dụ: Anh ta có sức bền gớm ghê.
ghê gớm Trung tính, diễn tả mức độ đáng sợ, đáng nể cao. Ví dụ: Sức mạnh ghê gớm của cơn bão đã tàn phá cả vùng.
kinh khủng Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự đáng sợ, tồi tệ tột độ. Ví dụ: Cảnh tượng kinh khủng sau vụ tai nạn khiến ai cũng bàng hoàng.
khủng khiếp Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự đáng sợ, tồi tệ tột độ, gây ám ảnh. Ví dụ: Hậu quả khủng khiếp của chiến tranh vẫn còn đeo bám.
ghê rợn Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự đáng sợ, rùng rợn, gây cảm giác ớn lạnh. Ví dụ: Tiếng cười ghê rợn vang lên trong đêm tối tĩnh mịch.
dễ thương Trung tính, tích cực, diễn tả sự đáng yêu, dễ mến, không gây sợ hãi. Ví dụ: Chú mèo con dễ thương đang cuộn tròn ngủ.
đáng yêu Trung tính, tích cực, diễn tả sự đáng yêu, thu hút, không có vẻ đáng sợ. Ví dụ: Cô bé có nụ cười đáng yêu làm mọi người vui vẻ.
hiền lành Trung tính, tích cực, diễn tả tính cách ôn hòa, không hung dữ, không đáng sợ. Ví dụ: Anh ấy là một người hiền lành, luôn giúp đỡ mọi người.
vô hại Trung tính, diễn tả không gây nguy hiểm, không có hại, không đáng sợ. Ví dụ: Con vật này trông lạ nhưng hoàn toàn vô hại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự kinh ngạc hoặc sợ hãi một cách mạnh mẽ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ấn tượng mạnh mẽ về cảm xúc, thường trong các tác phẩm miêu tả tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc kinh ngạc hoặc sợ hãi.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả cảm xúc nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ghê gớm" nhưng "gớm ghê" thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gớm ghê", "quá gớm ghê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
ghê gớm kinh khủng khủng khiếp đáng sợ rùng rợn hãi hùng khiếp sợ kinh tởm tởm lợm ghê tởm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...