Kinh tởm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kinh hãi và ghê tởm (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi kinh tởm mùi tanh nồng bốc ra từ thùng rác.
Nghĩa: Kinh hãi và ghê tởm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam kinh tởm khi thấy con gián bò trong bát canh.
- Em kinh tởm mùi rác bốc lên ở góc sân.
- Bé Lan kinh tởm khi nhìn bãi bùn nhão lẫn rác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi kinh tởm cảnh chuột chạy loạn trong căn bếp bẩn thỉu.
- Cô ấy kinh tởm cách người ta xả rác xuống dòng sông đang thở.
- Bạn Minh kinh tởm trước trò bắt nạt thô bạo ở sân trường.
3
Người trưởng thành
- Tôi kinh tởm mùi tanh nồng bốc ra từ thùng rác.
- Anh kinh tởm những hành vi lợi dụng lòng tốt để trục lợi.
- Cô kinh tởm cái cách người ta cười cợt trên nỗi đau của kẻ yếu.
- Có những ký ức khiến tôi kinh tởm chính mình, rồi học cách đứng dậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kinh hãi và ghê tởm (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
ghê tởm
Từ trái nghĩa:
yêu thích
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kinh tởm | Diễn tả cảm xúc ghê sợ, căm ghét mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực, khinh bỉ. Ví dụ: Tôi kinh tởm mùi tanh nồng bốc ra từ thùng rác. |
| ghê tởm | Diễn tả cảm giác ghê sợ, chán ghét mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực, trung tính. Ví dụ: Tôi ghê tởm những hành vi bạo lực đó. |
| yêu thích | Diễn tả cảm xúc yêu mến, ưa chuộng, tích cực, trung tính. Ví dụ: Cô ấy yêu thích những cuốn sách cổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mạnh mẽ khi gặp phải điều gì đó rất khó chịu hoặc ghê sợ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ấn tượng mạnh về cảm xúc của nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác ghê sợ hoặc khó chịu.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các tình huống hoặc hình ảnh gây sốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ghê tởm" hoặc "kinh hãi".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả cảm giác mạnh mẽ về sự ghê sợ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy kinh tởm", "trở nên kinh tởm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ đối tượng gây cảm giác (hành vi, sự việc).
