Giật cục
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngừng lại đột ngột như bị kéo ngược lại, giữa lúc đang chuyển động đều đều, bình thường.
Ví dụ:
Xe bỗng giật cục giữa đoạn đường đông.
Nghĩa: Ngừng lại đột ngột như bị kéo ngược lại, giữa lúc đang chuyển động đều đều, bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe đạp đang chạy bỗng giật cục rồi dừng lại.
- Quạt bàn quay một lúc thì giật cục, nghe kêu lạch cạch.
- Video trên máy tính chạy được một đoạn rồi giật cục, làm em xem không liền mạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thang máy sắp đến tầng thì giật cục, khiến ai cũng nín thở.
- Tín hiệu mạng yếu làm buổi học trực tuyến giật cục, câu chữ đứt đoạn.
- Con tàu đang lướt êm, gặp sóng ngầm nên giật cục như bị níu lại.
3
Người trưởng thành
- Xe bỗng giật cục giữa đoạn đường đông.
- Cuộc đối thoại đang trôi chảy, anh đáp chậm một nhịp khiến mạch chuyện giật cục như kẹt ở cổ họng.
- Tim đập đều bỗng giật cục khi nghe tên người cũ, như có bàn tay kéo ngược ký ức.
- Bộ phim chiếu online cứ giật cục vì đường truyền, cảm xúc lên xuống bất đắc dĩ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngừng lại đột ngột như bị kéo ngược lại, giữa lúc đang chuyển động đều đều, bình thường.
Từ đồng nghĩa:
khựng lại
Từ trái nghĩa:
trôi chảy đều đặn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giật cục | Diễn tả hành động hoặc chuyển động không liên tục, không đều, thường kèm theo sự rung lắc hoặc dừng đột ngột, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực khi nói về sự trục trặc. Ví dụ: Xe bỗng giật cục giữa đoạn đường đông. |
| khựng lại | Trung tính, diễn tả hành động dừng lại đột ngột, thường có chút giật mình hoặc khựng người, tương tự như bị vướng hoặc gặp vật cản. Ví dụ: Chiếc xe đang chạy bỗng khựng lại trước chướng ngại vật. |
| trôi chảy | Trung tính, diễn tả sự suôn sẻ, không bị vướng mắc hay gián đoạn trong quá trình chuyển động hoặc hoạt động. Ví dụ: Máy móc hoạt động trôi chảy. |
| đều đặn | Trung tính, diễn tả sự ổn định, có nhịp điệu hoặc tần suất không thay đổi, không bị gián đoạn. Ví dụ: Nhịp thở đều đặn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng phương tiện giao thông hoặc máy móc hoạt động không ổn định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết kỹ thuật hoặc báo cáo về tình trạng máy móc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả một cảnh cụ thể liên quan đến chuyển động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kỹ thuật cơ khí hoặc ô tô để mô tả sự cố.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, gián đoạn trong chuyển động.
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
- Thường thuộc khẩu ngữ và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự cố kỹ thuật hoặc tình trạng không ổn định của máy móc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc miêu tả mượt mà.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả chuyển động khác như "khựng lại".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Đảm bảo sử dụng trong tình huống phù hợp để diễn đạt chính xác ý định.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xe giật cục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện hoặc đối tượng chuyển động, ví dụ: "xe", "máy".
