Ghính

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). xem gánh.
Ví dụ: Anh ấy ghính bao xi măng từ xe xuống nền nhà.
Nghĩa: (phương ngữ). xem gánh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ghính đôi quang rau ra chợ sớm.
  • Chú ghính hai thùng nước về cho cả nhà.
  • Anh bộ đội ghính bao gạo qua sân đình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mẹ ghính quang thóc dọc con ngõ, vai hằn vết đòn tre.
  • Ông Tư ghính mớ củi khô qua bờ mương, bước chậm mà chắc.
  • Chị ghính rổ cá lên bến, mồ hôi lấm tấm nhưng mắt vẫn cười.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy ghính bao xi măng từ xe xuống nền nhà.
  • Có những ngày, ta ghính cả phần đời mình qua những bậc thềm lấm bùn, chỉ để kịp một bữa cơm tối.
  • Bà thương lái ghính quang rau, tiếng gióng leng keng hòa vào nhịp chợ sớm.
  • Tôi ghính chiếc bàn gỗ ra hiên, nghe sống lưng rêm nhưng lòng lại thấy nhẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian hoặc thơ ca để tạo âm điệu hoặc phong cách cổ xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ xưa, gợi nhớ đến ngôn ngữ dân gian.
  • Phong cách nghệ thuật, có thể tạo cảm giác hoài cổ hoặc truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có phong cách cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức hiện đại.
  • Thường được thay thế bằng từ "gánh" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "gánh" do phát âm gần giống.
  • "Ghính" có thể không được hiểu rõ trong giao tiếp hiện đại, cần cân nhắc khi sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ghính hàng", "ghính nặng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, lượng từ, hoặc trạng từ chỉ mức độ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...