Gáo

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây to cùng họ với cà phê, thân thẳng, lá rộng, gỗ màu ngà, nhẹ, thường dùng làm guốc và tiện các đồ dùng.
Ví dụ: Gỗ gáo màu ngà, thớ đều, dễ gia công.
2.
danh từ
Đồ dùng hình chỏm cầu, có cán, để múc chất lỏng.
Ví dụ: Anh lấy gáo múc nước đổ vào ấm.
3.
danh từ
(phương ngữ). Sọ dừa.
4.
danh từ
(phương ngữ). Cái đầu của con người (từ kiêng kị, thường nói về đầu trẻ con).
Nghĩa 1: Cây to cùng họ với cà phê, thân thẳng, lá rộng, gỗ màu ngà, nhẹ, thường dùng làm guốc và tiện các đồ dùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông trồng một cây gáo trước sân, lá xanh mát.
  • Thầy cho chúng em xem khúc gỗ gáo màu ngà.
  • Bác thợ bảo gỗ gáo nhẹ, làm guốc đi êm chân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hàng gáo ven kênh đứng thẳng, bóng đổ xuống mặt nước như vệt mực.
  • Gỗ gáo nhẹ nên thợ mộc hay chọn để tiện chén, tiện muỗng.
  • Ngày nắng, tán gáo rộng che mát cả khoảng sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Gỗ gáo màu ngà, thớ đều, dễ gia công.
  • Nhìn rặng gáo cuối làng, tôi nhớ mùi mùn ẩm của những mùa mưa cũ.
  • Người thợ đặt phôi gáo lên máy tiện, lưỡi dao đi một đường êm như thở.
  • Giữa khu vườn, thân gáo vươn thẳng, hiền lành mà bền bỉ.
Nghĩa 2: Đồ dùng hình chỏm cầu, có cán, để múc chất lỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đưa cho con cái gáo để múc nước rửa tay.
  • Bé dùng gáo múc nước tưới cây rau.
  • Ở giếng làng có treo sẵn một chiếc gáo gỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu múc một gáo nước mưa, mát lạnh đến rùng mình.
  • Bên bể nước, chiếc gáo nhôm gõ vào thành chậu kêu lanh canh.
  • Cô lao công đổi sang gáo nhựa to hơn để múc cho nhanh.
3
Người trưởng thành
  • Anh lấy gáo múc nước đổ vào ấm.
  • Tiếng gáo chạm thùng vang khô, nghe quen như nhịp nhà.
  • Cái gáo cũ sứt miệng nhưng vẫn theo tôi qua bao lần dọn nhà.
  • Giữa buổi gặt, một gáo nước ngọt làm người ta thấy đời dịu lại.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Sọ dừa.
Nghĩa 4: (phương ngữ). Cái đầu của con người (từ kiêng kị, thường nói về đầu trẻ con).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các phương ngữ để chỉ "sọ dừa" hoặc "cái đầu" của trẻ con.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về cây gáo trong các tài liệu khoa học hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống nông thôn hoặc trong thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành nông nghiệp hoặc lâm nghiệp khi nói về cây gáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có sắc thái thân mật, gần gũi khi dùng trong phương ngữ.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Phong cách dân dã khi xuất hiện trong văn chương miêu tả đời sống thường nhật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về cây gáo trong ngành nông nghiệp.
  • Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không rõ nghĩa trong phương ngữ.
  • Có thể thay thế bằng từ "sọ dừa" hoặc "cái đầu" khi cần rõ nghĩa hơn trong phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "sọ dừa" hoặc "cái đầu" trong phương ngữ.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và vùng miền khi sử dụng từ này.
  • Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không chắc chắn về nghĩa trong phương ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái gáo", "gáo nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "gáo to"), động từ (như "múc bằng gáo"), và lượng từ (như "một gáo").