Guốc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng để mang ở bàn chân khi đi lại, thường làm bằng gỗ và có quai.
Ví dụ:
- Cô ấy mang guốc gỗ, bước chậm mà chắc.
2.
danh từ
Móng chân của một số loài thú, như trâu, bò, ngựa, v.v.
Ví dụ:
- Dấu guốc ngựa còn mới trên nền đất ẩm.
3.
danh từ
Miếng gỗ hình giống chiếc guốc, dùng để chêm, giữ, v.v. ở trong một số đồ vật.
Ví dụ:
- Anh thợ chêm guốc vào gầm giường cho hết kênh.
Nghĩa 1: Đồ dùng để mang ở bàn chân khi đi lại, thường làm bằng gỗ và có quai.
1
Học sinh tiểu học
- - Bà ngoại đi chợ, đôi guốc kêu lộp cộp trên sân.
- - Mẹ đặt đôi guốc gỗ cạnh cửa cho khô mưa.
- - Bé mượn guốc của chị, loạng choạng bước vài bước rồi cười khúc khích.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Cô bán hàng gõ nhẹ đôi guốc xuống nền gạch, như một nhịp báo hiệu mở hàng.
- - Tiếng guốc vang qua hành lang lớp học, nghe vừa mộc mạc vừa thân quen.
- - Trên phố cổ, chiếc guốc gỗ dẫn nhịp bước cho tà áo dài lướt qua chiều gió.
3
Người trưởng thành
- - Cô ấy mang guốc gỗ, bước chậm mà chắc.
- - Tiếng guốc đêm mưa gợi nhớ mái hiên xưa và bóng người lặng lẽ.
- - Đôi guốc cũ giữ nguyên vết mòn của một thời son trẻ.
- - Khi bỏ guốc ra, chị như trút được cả một ngày ồn ã.
Nghĩa 2: Móng chân của một số loài thú, như trâu, bò, ngựa, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- - Chú ngựa có bốn chiếc guốc chắc khỏe để chạy nhanh.
- - Dấu guốc trâu in đầy trên bờ ruộng sau cơn mưa.
- - Bác nông dân đóng lại guốc cho con bò để đi làm tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Guốc ngựa gõ lách cách trên cầu, âm thanh vang lên như một khúc nhịp đều.
- - Trên con đường đất, vệt guốc trâu chồng lên nhau, kể chuyện một ngày kéo cày vất vả.
- - Người nài kiểm tra guốc của ngựa trước khi xuất phát, sợ một chiếc lỏng sẽ làm nó khập khiễng.
3
Người trưởng thành
- - Dấu guốc ngựa còn mới trên nền đất ẩm.
- - Tiếng guốc gõ nhịp khuya, gợi cảm giác lữ hành và bờ bến xa.
- - Lưỡi búa chạm vào vành guốc sắt, tia lửa bắn ra như mưa nhỏ.
- - Theo vệt guốc lẫn mùi cỏ dập, họ lần ra đàn bò vừa qua suối.
Nghĩa 3: Miếng gỗ hình giống chiếc guốc, dùng để chêm, giữ, v.v. ở trong một số đồ vật.
1
Học sinh tiểu học
- - Chú thợ dùng miếng guốc gỗ để chêm chân bàn cho khỏi cập kênh.
- - Bố kê guốc vào cửa để gió không làm cửa đập vào tường.
- - Anh thợ mộc lót guốc dưới tủ cho tủ đứng thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Thợ sửa xe chèn guốc gỗ vào bánh để xe không trôi dốc.
- - Thầy cô dạy chúng em kê guốc khi lắp kệ, tránh nghiêng lệch.
- - Cửa cũ hay tự mở, bác bảo vệ đặt một chiếc guốc chặn lại, im bặt tiếng kẽo kẹt.
3
Người trưởng thành
- - Anh thợ chêm guốc vào gầm giường cho hết kênh.
- - Một chiếc guốc nhỏ mà giữ được cả khung cửa nặng nề, đôi khi chỉ cần đúng chỗ.
- - Họ thay guốc cũ mòn, bỗng căn nhà đứng ngay ngắn như thở phào.
- - Trước khi cân chỉnh máy, kỹ thuật viên đặt guốc chặn, khóa chặt mọi xê dịch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng để mang ở bàn chân khi đi lại, thường làm bằng gỗ và có quai.
Nghĩa 2: Móng chân của một số loài thú, như trâu, bò, ngựa, v.v.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| guốc | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh miêu tả động vật. Ví dụ: - Dấu guốc ngựa còn mới trên nền đất ẩm. |
| móng | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ móng của động vật móng guốc. Ví dụ: Con bò có bộ móng chắc khỏe. |
Nghĩa 3: Miếng gỗ hình giống chiếc guốc, dùng để chêm, giữ, v.v. ở trong một số đồ vật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại giày dép truyền thống, đặc biệt trong các vùng nông thôn hoặc trong các dịp lễ hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc mô tả chi tiết về trang phục truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về cuộc sống thôn quê, truyền thống hoặc trong các tác phẩm miêu tả phong cảnh, con người Việt Nam.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về cấu tạo của móng thú hoặc các ứng dụng kỹ thuật liên quan đến miếng chêm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái truyền thống, gợi nhớ về văn hóa dân gian.
- Phong cách giản dị, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố truyền thống hoặc văn hóa.
- Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hiện đại trừ khi có liên quan đến cấu trúc móng thú hoặc miếng chêm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại guốc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dép" trong ngữ cảnh hiện đại, cần chú ý khi sử dụng.
- Khác biệt với "giày" ở chỗ guốc thường không có phần che kín bàn chân.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ trang phục truyền thống hoặc bối cảnh văn hóa cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đôi guốc", "chiếc guốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, đôi, chiếc) và tính từ (mới, cũ, đẹp).
