Găng tay

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem găng.
Ví dụ: Tôi luôn để sẵn một đôi găng tay trong cốp xe.
Nghĩa: xem găng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời lạnh, em đeo găng tay cho ấm.
  • Mẹ đưa cho bé đôi găng tay để đi xe đạp không bị rát tay.
  • Cô lau bàn bằng găng tay cao su để tay không bị bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn thủ môn mang găng tay để bắt bóng chắc hơn.
  • Đi làm vườn, mình đeo găng tay để tránh gai xước da.
  • Trong phòng thí nghiệm, thầy dặn phải mang găng tay để bảo vệ da khỏi hoá chất.
3
Người trưởng thành
  • Tôi luôn để sẵn một đôi găng tay trong cốp xe.
  • Những ngày hanh khô, găng tay len cứu bàn tay khỏi nứt nẻ.
  • Thợ cơ khí đổi sang găng tay chống cắt, yên tâm hơn khi thao tác với thép.
  • Đụng vào vết thương người khác, bác sĩ chỉ yên tâm khi găng tay đã khít và sạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bảo vệ tay khỏi lạnh hoặc bẩn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả các biện pháp an toàn lao động hoặc thời trang.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong mô tả chi tiết về trang phục nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành y tế, công nghiệp để chỉ thiết bị bảo hộ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại trang phục bảo vệ tay.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ, có thể thay bằng "găng".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tính từ để chỉ rõ loại (ví dụ: găng tay da, găng tay cao su).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "găng" khi không cần chỉ rõ loại.
  • Khác biệt với "bao tay" ở một số vùng miền.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một đôi găng tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một đôi), tính từ (mới, cũ), hoặc động từ (mặc, đeo).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...