Bao tay
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật khâu bằng vải dùng để mang vào tay cho trẻ sơ sinh.
Ví dụ:
Bộ đồ sơ sinh thường đi kèm với những chiếc bao tay nhỏ xinh.
2.
danh từ
Găng tay.
Ví dụ:
Người công nhân xây dựng luôn đeo bao tay bảo hộ lao động.
Nghĩa 1: Vật khâu bằng vải dùng để mang vào tay cho trẻ sơ sinh.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé sơ sinh đeo bao tay nhỏ xíu.
- Mẹ mua bao tay mới cho em bé.
- Bao tay giúp giữ ấm cho bàn tay bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những chiếc bao tay mềm mại là món đồ đầu tiên chuẩn bị cho em bé sắp chào đời.
- Bao tay sơ sinh không chỉ giữ ấm mà còn bảo vệ làn da non nớt của bé khỏi những vết cào.
- Nhìn đôi bao tay nhỏ xíu, tôi hình dung ra bàn tay bé bỏng của đứa cháu sắp ra đời.
3
Người trưởng thành
- Bộ đồ sơ sinh thường đi kèm với những chiếc bao tay nhỏ xinh.
- Chiếc bao tay bé xíu trên tay con là biểu tượng của sự khởi đầu mới, của tình yêu thương vô bờ bến.
- Mỗi khi nhìn thấy đôi bao tay sơ sinh, lòng tôi lại dâng lên cảm xúc bồi hồi về những ngày đầu làm mẹ.
- Người ta thường chuẩn bị bao tay, bao chân cho trẻ sơ sinh như một cách thể hiện sự chào đón và bảo bọc.
Nghĩa 2: Găng tay.
1
Học sinh tiểu học
- Mùa đông, em đeo bao tay cho ấm.
- Bố đeo bao tay khi làm vườn.
- Bạn Lan có đôi bao tay màu hồng rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các vận động viên thường đeo bao tay chuyên dụng để bảo vệ tay và tăng cường độ bám.
- Đôi bao tay da không chỉ giữ ấm mà còn là phụ kiện thời trang sành điệu cho giới trẻ.
- Khi đi phượt bằng xe máy, việc trang bị bao tay là cần thiết để đảm bảo an toàn và tránh nắng.
3
Người trưởng thành
- Người công nhân xây dựng luôn đeo bao tay bảo hộ lao động.
- Trong nhiều nền văn hóa, việc đeo bao tay còn mang ý nghĩa của sự trang trọng và lịch thiệp.
- Đôi bao tay cũ kỹ của ông nội vẫn còn vương mùi đất, gợi nhớ về những tháng ngày ông miệt mài làm vườn.
- Dù chỉ là một vật dụng nhỏ, bao tay lại đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đôi tay khỏi những tác động khắc nghiệt của môi trường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật khâu bằng vải dùng để mang vào tay cho trẻ sơ sinh.
Nghĩa 2: Găng tay.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bao tay | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung vật che phủ bàn tay. Ví dụ: Người công nhân xây dựng luôn đeo bao tay bảo hộ lao động. |
| găng tay | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vật che phủ bàn tay. Ví dụ: Cô ấy đeo găng tay để làm vườn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ dùng cho trẻ sơ sinh hoặc khi nhắc đến găng tay trong sinh hoạt hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "găng tay" trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh gần gũi, thân thuộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Ít trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh gia đình hoặc không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về đồ dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trong ngữ cảnh không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "găng tay".
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, chăm sóc trẻ nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "găng tay" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản chính thức.
- Hiểu rõ sự khác biệt giữa "bao tay" cho trẻ sơ sinh và "găng tay" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bao tay len", "bao tay trẻ em".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ chất liệu (như "len", "vải") hoặc danh từ chỉ đối tượng sử dụng (như "trẻ em").
