Găng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây bụi, thân và cành có gai, quả tròn màu vàng, thường trồng làm hàng rào.
2.
danh từ
Đồ dệt, đan bằng sợi, len, nylon hoặc may bằng da, vải để mang vào bàn tay.
3.
tính từ
(ít dùng). Ở trạng thái kéo căng quá hoặc siết chặt quá.
4.
tính từ
Ở trạng thái căng thẳng do có những sự phát triển hoặc những hoạt động được đẩy đến cao độ, tạo nên mâu thuẫn gay gắt.
5.
động từ
(hoặc tính từ) (khẩu ngữ). Tỏ ra một mực không chịu nhân nhượng, khăng khăng giữ những yêu cầu của mình, tạo nên trạng thái căng thẳng trong quan hệ giữa hai bên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái căng thẳng hoặc không nhân nhượng trong mối quan hệ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả tình huống căng thẳng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác căng thẳng trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác căng thẳng, không nhượng bộ.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự căng thẳng hoặc không nhượng bộ trong mối quan hệ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "căng thẳng" trong nhiều trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "căng" khi chỉ trạng thái căng thẳng.
  • Khác biệt với "căng" ở chỗ "găng" thường mang ý nghĩa không nhượng bộ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Găng" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ hoặc động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Găng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "găng" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ hoặc động từ, "găng" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Găng" có thể kết hợp với danh từ (ví dụ: "găng tay"), phó từ (ví dụ: "rất găng"), và lượng từ (ví dụ: "một đôi găng").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới