Tất
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bít tất (nói tắt).
Ví dụ:
Anh để quên một chiếc tất trên ghế sofa.
2.
danh từ
Tất cả (nói tắt); hết cả.
Ví dụ:
Cuối tuần này, tôi sắp xếp lại giấy tờ tất.
3.
phó từ
Như ắt.
Ví dụ:
Người kiên trì, kết quả tốt tất đến.
Nghĩa 1: Bít tất (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Trời lạnh, mẹ nhắc em mang tất cho ấm chân.
- Em lỡ làm ướt tất nên phơi lên ghế.
- Bạn Minh có đôi tất màu xanh rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi thể thao, tớ luôn mang tất để chân không bị trầy.
- Cô bán hàng xếp các loại tất theo màu và kích cỡ rất gọn.
- Chiều mưa, đôi tất bông giữ ấm khiến mình thấy dễ chịu hẳn.
3
Người trưởng thành
- Anh để quên một chiếc tất trên ghế sofa.
- Mùa đông, một đôi tất dày đôi khi còn sưởi ấm hơn lời hứa.
- Trong vali, tôi luôn cuộn tất vào lòng giày để tiết kiệm chỗ.
- Những đôi tất thủng gót nhắc tôi về những ngày chạy vội qua tuổi trẻ.
Nghĩa 2: Tất cả (nói tắt); hết cả.
1
Học sinh tiểu học
- Cô phát bánh, chúng em đều nhận tất.
- Sau buổi học, lớp dọn sạch rác tất.
- Trong tủ, bút màu bị mất tất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn bảng điểm, bạn ấy cải thiện gần như tất các môn.
- Chiều nay trời đổ mưa, lịch hoạt động ngoài trời hoãn tất.
- Họp lớp xong, bọn mình chia ảnh cho mọi người xem tất.
3
Người trưởng thành
- Cuối tuần này, tôi sắp xếp lại giấy tờ tất.
- Dịch vụ đã bao gồm phí vận chuyển và lắp đặt tất.
- Sau cuộc họp, các phương án cũ coi như bỏ tất.
- Khi hiểu câu chuyện gốc, những hiểu lầm nhỏ nhặt rơi rụng tất.
Nghĩa 3: Như ắt.
1
Học sinh tiểu học
- Trời đen mây, lát nữa tất mưa.
- Học chăm, em tất tiến bộ.
- Đèn tắt phòng bên, bạn tất đã ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tập luyện đều, thành tích tất sẽ tăng.
- Nếu quên áo mưa, về muộn tất bị ướt.
- Làm bài có kế hoạch, điểm số tất ổn định hơn.
3
Người trưởng thành
- Người kiên trì, kết quả tốt tất đến.
- Chọn im lặng trước lời khiêu khích, ta tất giữ được bình tĩnh.
- Đi qua dốc dài, nhìn lại tất thấy mình bền sức hơn.
- Tin vào điều mình làm, bước chân tất bớt chông chênh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bít tất (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tất | Khẩu ngữ, rút gọn, chỉ vật dụng đi chân. Ví dụ: Anh để quên một chiếc tất trên ghế sofa. |
| bít tất | Trung tính, thông dụng, đầy đủ hơn, chỉ vật dụng đi chân. Ví dụ: Mẹ mua cho em đôi bít tất mới. |
Nghĩa 2: Tất cả (nói tắt); hết cả.
Từ trái nghĩa:
một phần không ai không gì
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tất | Trung tính, thông dụng, chỉ sự toàn bộ, hoàn toàn. Ví dụ: Cuối tuần này, tôi sắp xếp lại giấy tờ tất. |
| tất cả | Trung tính, thông dụng, đầy đủ hơn, nhấn mạnh sự toàn bộ. Ví dụ: Tất cả mọi người đều đồng ý với quyết định này. |
| hết | Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh sự hoàn toàn, không còn gì. Ví dụ: Anh ấy đã ăn hết phần cơm của mình. |
| toàn bộ | Trung tính, trang trọng hơn, nhấn mạnh sự bao quát, không bỏ sót. Ví dụ: Toàn bộ dự án đã được hoàn thành đúng tiến độ. |
| một phần | Trung tính, chỉ sự không hoàn toàn, chỉ một phần nhỏ. Ví dụ: Chỉ một phần công việc được hoàn thành. |
| không ai | Trung tính, chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của người. Ví dụ: Không ai biết chuyện này. |
| không gì | Trung tính, chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của vật/việc. Ví dụ: Không gì có thể ngăn cản anh ấy. |
Nghĩa 3: Như ắt.
Từ trái nghĩa:
có lẽ chưa chắc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tất | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự chắc chắn, không thể khác. Ví dụ: Người kiên trì, kết quả tốt tất đến. |
| ắt | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự chắc chắn, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Anh ấy ắt sẽ thành công với nỗ lực này. |
| chắc chắn | Trung tính, thông dụng, khẳng định sự tin tưởng tuyệt đối. Ví dụ: Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến đúng giờ. |
| nhất định | Trung tính, mạnh mẽ, thể hiện quyết tâm hoặc sự không thể thay đổi. Ví dụ: Chúng ta nhất định phải đạt được mục tiêu này. |
| có lẽ | Trung tính, thể hiện sự không chắc chắn, phỏng đoán. Ví dụ: Có lẽ trời sẽ mưa vào chiều nay. |
| chưa chắc | Trung tính, khẩu ngữ, thể hiện sự nghi ngờ, không khẳng định. Ví dụ: Anh ấy chưa chắc đã đồng ý với đề xuất đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ "bít tất" hoặc "tất cả" trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường tránh dùng để giữ tính trang trọng và rõ ràng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo phong cách ngôn ngữ gần gũi, đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không trang trọng, thích hợp cho giao tiếp hàng ngày.
- Phong cách giản dị, dễ hiểu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi không cần sự trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các câu nói nhanh, gọn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tất cả" trong văn viết, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống đòi hỏi sự trang trọng.
- Chú ý phát âm rõ ràng để tránh hiểu nhầm với các từ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Phó từ: Làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "cả", "cả thảy".
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Phó từ: Thường đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ, tính từ. Phó từ: Kết hợp với động từ, tính từ.
