Ẹo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Uốn nghiêng thân mình vì bị đè nặng hoặc để né tránh.
Ví dụ: Anh bê thùng nước, lưng tự khắc ẹo xuống để giữ thăng bằng.
Nghĩa: Uốn nghiêng thân mình vì bị đè nặng hoặc để né tránh.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba vác bao gạo nặng quá nên lưng ba ẹo xuống.
  • Em né quả bóng, người ẹo sang một bên.
  • Con mèo bị chị bế chặt, nó ẹo mình để thoát ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh đeo balô nặng, đi được vài bước là vai phải ẹo xuống.
  • Thấy cành cây rơi, tôi kịp ẹo người tránh sang mép đường.
  • Thủ môn bị cầu thủ che khuất, phải lẹ làng ẹo người nhìn bóng bay.
3
Người trưởng thành
  • Anh bê thùng nước, lưng tự khắc ẹo xuống để giữ thăng bằng.
  • Gặp cú phanh gấp trên xe buýt, cả dãy người đồng loạt ẹo mình bám trụ.
  • Cô diễn viên luồn qua hậu đài chật hẹp, thân hình khẽ ẹo để không chạm phông.
  • Có lúc đời dồn nén, ta cũng phải biết ẹo mình né đi một cú va đập không đáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động né tránh hoặc uốn mình trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả động tác của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, hài hước hoặc thân mật.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi miêu tả hành động một cách sinh động.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động cụ thể, không dùng để chỉ trạng thái tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động tác khác như "uốn" hoặc "né".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị ẹo", "đang ẹo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, phó từ chỉ thời gian hoặc trạng thái như "đang", "bị".
nghiêng vẹo cong uốn khom cúi gập lắc ngả nép mình