Duy lý
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như duy lí.
Ví dụ:
Cô ấy xử lý khủng hoảng rất duy lý, bám dữ kiện và ưu tiên điều cần thiết.
Nghĩa: Như duy lí.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giải thích bài toán theo cách rất duy lý, nên cả lớp hiểu.
- Bạn Nam chọn mang áo mưa vì trời âm u, đó là quyết định duy lý.
- Nhóm em phân chia việc theo kế hoạch rõ ràng, rất duy lý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy tranh luận duy lý, đưa ra số liệu rồi mới kết luận.
- Khi chọn câu trả lời, mình loại trừ từng phương án một cách duy lý.
- Câu lạc bộ vận hành duy lý: mục tiêu rõ, quy định minh bạch, tình nguyện viên yên tâm.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy xử lý khủng hoảng rất duy lý, bám dữ kiện và ưu tiên điều cần thiết.
- Khi cảm xúc lắng xuống, cái nhìn duy lý sẽ định hình lựa chọn bền vững hơn.
- Trong phòng họp, anh ta giữ giọng điệu duy lý, không để lời công kích kéo trượt cuộc thảo luận.
- Sống duy lý không đồng nghĩa khô khan; đó là biết đặt lý trí đúng chỗ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí để chỉ cách tiếp cận dựa trên lý trí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, tâm lý học và các ngành khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, lý trí và không bị chi phối bởi cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự phân tích, lý luận dựa trên lý trí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cảm tính hoặc thân mật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ phương pháp hoặc cách tiếp cận.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "duy lí" nhưng cả hai đều có nghĩa tương tự.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất duy lý", "không duy lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "tư duy duy lý".

Danh sách bình luận