Duy cảm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc về chủ nghĩa duy cảm.
Ví dụ:
Bài phê bình dùng khung tiếp cận duy cảm, coi cảm giác là nền tảng nhận thức.
Nghĩa: Thuộc về chủ nghĩa duy cảm.
1
Học sinh tiểu học
- Cuốn sách giới thiệu một cách nhìn duy cảm về thế giới, coi cảm giác là quan trọng.
- Bạn Nam giải thích câu chuyện theo lối duy cảm, dựa vào cảm nhận của mình.
- Cô giáo nhắc: cách hiểu duy cảm đề cao cảm giác và trải nghiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài thảo luận, bạn Lan chọn lập luận duy cảm, nhấn mạnh cảm xúc trước khi xét lý lẽ.
- Bộ phim được khen vì cách kể mang màu sắc duy cảm, đưa người xem đi theo cảm giác nhân vật.
- Ông họa sĩ có quan điểm duy cảm, tin rằng tri thức bắt đầu từ những gì ta cảm nhận bằng giác quan.
3
Người trưởng thành
- Bài phê bình dùng khung tiếp cận duy cảm, coi cảm giác là nền tảng nhận thức.
- Anh ấy viết luận theo hướng duy cảm, cố chứng minh rằng mọi tri thức nảy sinh từ kinh nghiệm cảm tính.
- Triết thuyết duy cảm hấp dẫn ở chỗ nó đặt cảm giác lên trước lý trí, khiến lập luận gần đời sống hơn.
- Trong tranh luận, nghiêng về duy cảm dễ thuyết phục trái tim, nhưng cần kiểm chứng để không lẫn cảm xúc với sự thật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc phân tích về triết học, tâm lý học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phê bình nghệ thuật để mô tả phong cách hoặc xu hướng sáng tác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong triết học, tâm lý học để chỉ một trường phái tư tưởng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các bài viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến triết học hoặc tâm lý học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cảm tính" hoặc "cảm xúc".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất duy cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc sự vật, có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
