Đường lánh nạn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường rẽ ngang ở các trục đường dốc để cho xe cơ giới lánh nạn khi đang xuống dốc mà hỏng phanh.
Ví dụ:
Đèo này có đường lánh nạn ngay sau khúc cua gắt.
Nghĩa: Đường rẽ ngang ở các trục đường dốc để cho xe cơ giới lánh nạn khi đang xuống dốc mà hỏng phanh.
1
Học sinh tiểu học
- Trên đèo có đường lánh nạn để xe mất phanh chạy vào cho an toàn.
- Thầy chỉ cho chúng em thấy một đường lánh nạn bên sườn núi.
- Biển báo màu xanh hướng dẫn xe vào đường lánh nạn khi nguy hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xe tải đổ dốc quá nhanh nên tài xế kịp rẽ vào đường lánh nạn để dừng lại.
- Qua đoạn đèo, em thấy một lối rải sỏi dốc lên, đó là đường lánh nạn cho xe mất phanh.
- Bản đồ giao thông đánh dấu rõ đường lánh nạn để tài xế chủ động khi xuống dốc.
3
Người trưởng thành
- Đèo này có đường lánh nạn ngay sau khúc cua gắt.
- Gặp sự cố phanh khi xuống dốc, tài xế chọn đường lánh nạn và tránh được tai nạn.
- Đường lánh nạn thường rải sỏi, dốc ngược để hãm xe, thiết kế nhằm cứu nguy trong tình huống khẩn cấp.
- Khi khảo sát tuyến mới, họ ưu tiên bố trí đường lánh nạn ở các đoạn dốc dài, tầm nhìn hạn chế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến giao thông, an toàn đường bộ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành giao thông vận tải và kỹ thuật an toàn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất kỹ thuật và an toàn, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các biện pháp an toàn giao thông trên đường dốc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giao thông hoặc an toàn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác trong ngành giao thông.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác về an toàn giao thông nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đường lánh nạn", "đường lánh nạn này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và tính từ (an toàn, khẩn cấp).

Danh sách bình luận