Dốt nát

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dốt (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi dốt nát khoản tài chính cá nhân.
Nghĩa: Dốt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy rất dốt nát nên không hiểu bài cô giảng.
  • Vì dốt nát về cây cối, em tưới hoa quá nhiều làm cây héo.
  • Bạn đừng chê cười người dốt nát, hãy chỉ cho bạn ấy cách học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Nam tự nhận mình dốt nát về lịch sử nên bắt đầu đọc thêm sách.
  • Sự dốt nát về công nghệ khiến cậu lúng túng khi nộp bài trực tuyến.
  • Bạn ấy dốt nát trong cách làm thí nghiệm, nên phải hỏi lại từng bước.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dốt nát khoản tài chính cá nhân.
  • Sự dốt nát thường lớn tiếng để che giấu khoảng trống bên trong.
  • Khi dốt nát mà lại tự mãn, ta đóng cửa trước mọi cơ hội học hỏi.
  • Tôi chọn im lặng khi thấy mình dốt nát về chủ đề ấy, rồi chịu khó học từ đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dốt (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dốt nát Chỉ sự thiếu hiểu biết, thiếu kiến thức một cách tổng quát, thường mang sắc thái tiêu cực, đôi khi có ý chê bai. Ví dụ: Tôi dốt nát khoản tài chính cá nhân.
dốt Trung tính đến hơi tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự thiếu kiến thức cơ bản. Ví dụ: Anh ta dốt đặc cán mai, chẳng biết gì về máy tính.
ngu dốt Tiêu cực, mạnh hơn "dốt", thường dùng để chê bai, ám chỉ cả sự kém thông minh. Ví dụ: Đừng ngu dốt đến mức tin vào những lời lừa đảo hiển nhiên như vậy.
hiểu biết Trung tính, tích cực, chỉ người có kiến thức, thông tin về nhiều lĩnh vực. Ví dụ: Cô ấy là người rất hiểu biết về văn hóa các nước.
có học Trung tính, tích cực, chỉ người đã được giáo dục, có kiến thức và văn hóa. Ví dụ: Dù xuất thân nghèo khó, anh ấy vẫn là người có học và rất lịch sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó thiếu hiểu biết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính xúc phạm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thường thể hiện sự chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết một cách rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "thiếu hiểu biết" ở mức độ tiêu cực và không trang trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây mất lòng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dốt nát", "quá dốt nát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người như "người".