Động chạm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Động đến và có thể làm hại phần nào.
Ví dụ: Xin đừng động chạm vào hồ sơ, có thể gây thất thoát dữ liệu.
Nghĩa: Động đến và có thể làm hại phần nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Đừng động chạm vào tổ chim, kẻo trứng bị vỡ.
  • Con mèo động chạm vào chảo nóng nên bỏng nhẹ.
  • Bạn không nên động chạm vào mô hình của lớp, dễ làm hỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy vô ý động chạm vào cành hoa lan, làm cánh rụng tơi tả.
  • Nếu động chạm vào file đang chạy, dễ khiến máy bị lỗi.
  • Đừng vội động chạm vào vết thương, để nó có thời gian lành.
3
Người trưởng thành
  • Xin đừng động chạm vào hồ sơ, có thể gây thất thoát dữ liệu.
  • Tôi sợ mỗi lời nhắc của mình lại động chạm vào nỗi đau cũ, khiến cô ấy gượng gạo cả ngày.
  • Chỉ một quyết định nóng vội cũng đủ động chạm vào hệ cân bằng mong manh của dự án.
  • Đừng để sự tò mò động chạm vào những điều người khác đang cố gìn giữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Động đến và có thể làm hại phần nào.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
động chạm Thường dùng để chỉ hành động vô tình hoặc cố ý nhưng không trực tiếp gây hại lớn, mà chủ yếu là làm tổn thương cảm xúc, danh dự, hoặc gây khó chịu, đụng chạm đến vấn đề nhạy cảm. Mang sắc thái trung tính đến tiêu cực nhẹ, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói. Ví dụ: Xin đừng động chạm vào hồ sơ, có thể gây thất thoát dữ liệu.
đụng chạm Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ việc vô tình hoặc cố ý chạm vào vấn đề nhạy cảm, gây khó chịu nhẹ. Ví dụ: Lời nói của anh ấy vô tình đụng chạm đến nỗi đau của cô.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc can thiệp hoặc làm tổn thương đến ai đó về mặt tinh thần hoặc thể chất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo ra hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ, nhấn mạnh sự tác động sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự can thiệp không mong muốn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể tạo cảm giác nhạy cảm hoặc gây tranh cãi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự can thiệp hoặc tác động không mong muốn.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh cảm xúc hoặc sự bất bình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít tiêu cực hơn như "chạm đến".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc cảm xúc của người nghe hoặc người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "động chạm đến ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "động chạm đến vấn đề", "động chạm đến anh ấy".