Độn thổ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(Nhân vật trong truyện thần thoại) chui xuống đất để đi dưới mặt đất.
Ví dụ:
- Nhân vật dùng phép độn thổ và biến khỏi mặt đất.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Giấu quân ở hầm dưới mặt đất để bất ngờ đánh địch.
Nghĩa 1: (Nhân vật trong truyện thần thoại) chui xuống đất để đi dưới mặt đất.
1
Học sinh tiểu học
- - Thần linh dùng phép độn thổ, biến mất dưới chân núi.
- - Ông khổng lồ độn thổ để sang bên kia rừng.
- - Yêu tinh độn thổ trốn khỏi ngôi đền.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Vừa nghe tiếng sét, nhân vật bỗng độn thổ, để lại vòng bụi xoáy trên nền đất.
- - Truyền thuyết kể rằng người có pháp bảo có thể độn thổ, đi một mạch qua lòng đồi.
- - Trong truyện, cáo tinh độn thổ để âm thầm bám theo người lữ khách.
3
Người trưởng thành
- - Nhân vật dùng phép độn thổ và biến khỏi mặt đất.
- - Trên trang sách cổ, độn thổ hiện ra như con đường bí mật của kẻ hành pháp giữa lòng đất.
- - Khi lời nguyền buông xuống, hắn chọn độn thổ để né lưỡi đao định mệnh.
- - Độn thổ trong huyền thoại không chỉ là trốn chạy, mà còn là lối đi riêng của những kẻ cưỡng lại quy luật phàm trần.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Giấu quân ở hầm dưới mặt đất để bất ngờ đánh địch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường không sử dụng, trừ khi nói về văn hóa dân gian hoặc lịch sử quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm thần thoại, truyện cổ tích hoặc văn học dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo khi nói về thần thoại.
- Trong ngữ cảnh quân sự, từ này có thể mang sắc thái chiến lược, bất ngờ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các câu chuyện thần thoại, truyền thuyết hoặc chiến thuật quân sự cổ xưa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa dân gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động ẩn nấp hoặc trốn tránh khác.
- Khác biệt với "ẩn nấp" ở chỗ "độn thổ" mang tính thần thoại hoặc chiến thuật đặc biệt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự độn thổ", "kế hoạch độn thổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "thực hiện", "làm"), tính từ (như "bất ngờ"), và các từ chỉ hành động hoặc trạng thái.

Danh sách bình luận