Đớn
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Thóc, gạo) bị gãy, vỡ nhiều khi giã hoặc xay.
Ví dụ:
Mẻ gạo này đớn, nấu lên cơm rời và kém ngọt.
2.
tính từ
(ít dùng) Rất hèn, đáng khinh.
Ví dụ:
Hành xử đớn thì mất lòng tin ngay.
Nghĩa 1: (Thóc, gạo) bị gãy, vỡ nhiều khi giã hoặc xay.
1
Học sinh tiểu học
- Gạo trong rổ bị đớn nên nấu cơm không ngon.
- Thóc xay mạnh quá nên hạt đớn hết.
- Bà bảo chọn gạo ít đớn để nấu cháo cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bao gạo để lâu, hạt bị đớn, vo lên thấy nước đục.
- Xay không đều tay, gạo đớn nhiều nên cơm kém dẻo.
- Mỗi mẻ xay quá nhanh lại làm hạt gạo đớn, nhìn là biết ngay.
3
Người trưởng thành
- Mẻ gạo này đớn, nấu lên cơm rời và kém ngọt.
- Gạo đớn làm lộ tay nghề người xay: hấp tấp thì hạt nát, chậm rãi thì hạt lành.
- Quán cơm chọn gạo ít đớn để giữ uy tín, vì ai ăn cũng cảm ra độ dẻo thơm.
- Thấy gạo đớn, tôi chắt nước vo nhẹ, mong cứu chút vị ngọt của nồi cơm tối.
Nghĩa 2: (ít dùng) Rất hèn, đáng khinh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy không nên làm việc đớn như nói dối để lấy điểm.
- Ăn cắp vặt là việc làm đớn, cần tránh xa.
- Chê bai bạn khi bạn mắc lỗi là cách cư xử đớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đổ lỗi cho người khác để trốn trách nhiệm là hành vi đớn.
- Lấy lòng bằng lời nịnh hót rẻ tiền nghe thật đớn.
- Bán rẻ lời hứa vì chút lợi nhỏ là điều đớn trong mắt bạn bè.
3
Người trưởng thành
- Hành xử đớn thì mất lòng tin ngay.
- Cái đớn không chỉ ở hành vi mà ở ý đồ lợi mình hại người.
- Đứng trước cám dỗ, sự đớn lộ ra ở cách ta chọn đường dễ mà dẫm lên người khác.
- Đời dài, danh dự mỏng; một cú làm điều đớn là khó gượng dậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Thóc, gạo) bị gãy, vỡ nhiều khi giã hoặc xay.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đớn | Miêu tả trạng thái vật lý, trung tính, thường dùng trong nông nghiệp hoặc chế biến thực phẩm. Ví dụ: Mẻ gạo này đớn, nấu lên cơm rời và kém ngọt. |
| vỡ | Trung tính, miêu tả sự phân tách thành nhiều mảnh. Ví dụ: Gạo này bị vỡ nhiều quá. |
| gãy | Trung tính, miêu tả sự đứt rời, phân chia. Ví dụ: Hạt thóc bị gãy đôi. |
| lành | Trung tính, miêu tả trạng thái không bị hư hại, nguyên vẹn. Ví dụ: Gạo này còn lành nguyên. |
Nghĩa 2: (ít dùng) Rất hèn, đáng khinh.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đớn | Miêu tả tính cách tiêu cực, mang sắc thái khinh bỉ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại. Ví dụ: Hành xử đớn thì mất lòng tin ngay. |
| hèn | Tiêu cực, miêu tả sự thiếu dũng khí, yếu đuối về tinh thần. Ví dụ: Anh ta thật hèn nhát khi bỏ chạy. |
| ti tiện | Tiêu cực, miêu tả hành vi thấp kém, đáng khinh. Ví dụ: Hành động đó thật ti tiện. |
| đê tiện | Tiêu cực, mạnh hơn "ti tiện", miêu tả sự thấp hèn về đạo đức. Ví dụ: Lời nói đê tiện. |
| dũng cảm | Tích cực, miêu tả sự gan dạ, không sợ hãi. Ví dụ: Anh ấy rất dũng cảm đối mặt với khó khăn. |
| cao thượng | Tích cực, trang trọng, miêu tả phẩm chất đạo đức cao đẹp. Ví dụ: Một hành động cao thượng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn học cổ hoặc tác phẩm mang tính chất miêu tả chi tiết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, đặc biệt khi nói về chất lượng thóc, gạo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về chất lượng thóc, gạo.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
- Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể gây cảm giác cổ điển hoặc lạ lẫm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả chi tiết chất lượng thóc, gạo trong bối cảnh nông nghiệp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đớn đau" trong tiếng Việt hiện đại.
- Khác biệt với từ "hèn" ở chỗ "đớn" ít dùng và mang tính miêu tả cụ thể hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "gạo đớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất".
