Đối nội
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kết hợp hạn chế). Đối với trong nước, trong nội bộ, nói về đường lối, chính sách của nhà nước, của một tổ chức; phân biệt với đối ngoại.
Ví dụ:
Chính sách đối nội tập trung vào quyền lợi và trật tự trong nước.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Đối với trong nước, trong nội bộ, nói về đường lối, chính sách của nhà nước, của một tổ chức; phân biệt với đối ngoại.
1
Học sinh tiểu học
- Chính sách đối nội giúp người dân sống tốt hơn.
- Nhà trường có kế hoạch đối nội để chăm lo cho học sinh và giáo viên.
- Ủy ban xã bàn chuyện đối nội để giữ làng yên ổn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chính phủ điều chỉnh đối nội để ổn định giá cả và đời sống.
- Câu lạc bộ đề ra quy tắc đối nội nhằm gắn kết thành viên.
- Đường lối đối nội chú trọng an sinh, còn đối ngoại chú trọng hợp tác.
3
Người trưởng thành
- Chính sách đối nội tập trung vào quyền lợi và trật tự trong nước.
- Trong giai đoạn khủng hoảng, một quyết sách đối nội khéo léo có thể xoa dịu bức xúc xã hội.
- Doanh nghiệp thay đổi chiến lược đối nội, ưu tiên minh bạch và phúc lợi để giữ người tài.
- Khi đối ngoại cần mềm dẻo, thì đối nội lại đòi hỏi kỷ cương và tính nhất quán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính trị, báo cáo, hoặc bài viết phân tích về chính sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực chính trị, quản lý nhà nước và quản trị tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chính trị và quản lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chính sách hoặc hoạt động trong nước của một tổ chức hoặc quốc gia.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chính trị, quản lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đối ngoại"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không liên quan đến chính trị.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Chính phủ đối nội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ tổ chức hoặc cơ quan, ví dụ: "chính sách đối nội".
