Nội trị
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như nội chính.
Ví dụ:
Nội trị ổn định thì đời sống người dân yên tâm hơn.
Nghĩa: Như nội chính.
1
Học sinh tiểu học
- Thành phố đang chú ý đến việc nội trị để người dân sống yên ổn.
- Bạn lớp trưởng lo phần nội trị của lớp, sắp xếp chỗ ngồi và nề nếp.
- Nhà trường làm tốt nội trị nên sân trường luôn gọn gàng, trật tự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ủy ban xã siết chặt nội trị để giải quyết rắc rối ngay trong thôn xóm.
- Khi nội trị vững, chính quyền mới rảnh tay quan tâm các hoạt động đối ngoại.
- Một lớp học có nội trị ổn thì giờ truy bài diễn ra trơn tru, ít ồn ào.
3
Người trưởng thành
- Nội trị ổn định thì đời sống người dân yên tâm hơn.
- Nếu nội trị rối ren, mọi kế hoạch phát triển dễ trở thành khẩu hiệu treo trên tường.
- Doanh nghiệp nới lỏng nội trị, nên mâu thuẫn nội bộ âm ỉ rồi bùng phát.
- Người đứng đầu mạnh về nội trị sẽ dẹp nhiễu, giữ kỷ cương, tạo nền cho bước đi dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như nội chính.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nội trị | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ các vấn đề quản lý, điều hành bên trong một quốc gia hoặc tổ chức. Ví dụ: Nội trị ổn định thì đời sống người dân yên tâm hơn. |
| nội chính | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh chính trị, hành chính. Ví dụ: Các vấn đề nội trị thường do Bộ Nội chính phụ trách. |
| đối ngoại | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh chính trị, quan hệ quốc tế. Ví dụ: Chính sách đối ngoại của quốc gia cần sự cân nhắc kỹ lưỡng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc học thuật liên quan đến quản lý nhà nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành về quản lý hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề quản lý nội bộ của một tổ chức hoặc quốc gia.
- Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày vì tính chất trang trọng và chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nội chính".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nội trị của quốc gia", "chính sách nội trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "nội trị ổn định", "quản lý nội trị".
