Đồi mồi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rùa biển, mai có vân đẹp, dùng làm đồ mĩ nghệ.
Ví dụ:
Đồi mồi là loài rùa biển có bộ mai vân đẹp, từng bị săn bắt để làm đồ mỹ nghệ.
Nghĩa: Rùa biển, mai có vân đẹp, dùng làm đồ mĩ nghệ.
1
Học sinh tiểu học
- Con đồi mồi đang bơi chậm gần rạn san hô.
- Bác bảo vệ kể rằng đồi mồi là loài rùa biển có mai rất đẹp.
- Cô giáo dặn không được bắt đồi mồi vì đó là động vật cần được bảo vệ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở viện hải dương học, em thấy một con đồi mồi có mai vân nâu vàng rất rõ.
- Người hướng dẫn nói đồi mồi thường ăn bọt biển và thích vùng nước ấm.
- Chúng mình bàn nhau: muốn ngắm đồi mồi thì tốt nhất là đi lặn có trách nhiệm, không chạm vào chúng.
3
Người trưởng thành
- Đồi mồi là loài rùa biển có bộ mai vân đẹp, từng bị săn bắt để làm đồ mỹ nghệ.
- Trong chuyến lặn đêm, ánh đèn lướt qua, một con đồi mồi già bình thản quẫy vây như bóng thời gian.
- Những món đồ từ mai đồi mồi từng lấp lánh trong tủ kính, nhưng sau ánh sáng ấy là cả một đại dương bị rút cạn.
- Tôi học cách ngắm đồi mồi từ xa, để vẻ đẹp ấy còn nguyên vẹn trong biển và trong lòng người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật biển, bảo tồn thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, thường gắn với hình ảnh biển cả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành sinh học biển và công nghiệp mĩ nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về động vật biển.
- Thường mang sắc thái tích cực khi nhắc đến vẻ đẹp của mai rùa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loài rùa biển hoặc sản phẩm mĩ nghệ từ mai rùa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc mĩ nghệ.
- Được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu bảo tồn và nghiên cứu sinh học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ rùa khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loài rùa không có mai vân đẹp.
- Chú ý đến việc bảo vệ động vật khi sử dụng từ trong ngữ cảnh mĩ nghệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đồi mồi lớn", "đồi mồi biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, đẹp), động từ (bơi, sống), và lượng từ (một con, nhiều con).
