Díu
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Khâu chập mép vào với nhau, chỉ cốt cho hết rách, hết thủng.
Ví dụ:
Chị díu vội đường rách nơi gấu quần trước khi ra khỏi nhà.
2.
động từ
(phương ngữ). Ríu.
Nghĩa 1: Khâu chập mép vào với nhau, chỉ cốt cho hết rách, hết thủng.
1
Học sinh tiểu học
- Ba díu miệng túi lại để hạt không rơi ra.
- Mẹ díu vết rách ở áo con để mặc tiếp.
- Bà díu mép khăn bị thủng cho khỏi tòe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô tạm díu đường rách ở áo đồng phục để mình kịp vào lớp.
- Anh thợ nhanh tay díu mép balo, dây chỉ chạy loằng ngoằng mà kín đáo.
- Trước khi mưa lớn, bác díu tấm bạt bị xé để che đồ đạc.
3
Người trưởng thành
- Chị díu vội đường rách nơi gấu quần trước khi ra khỏi nhà.
- Người thợ may chỉ díu chỗ thủng, không chỉnh dáng áo, nên nhìn vẫn nhăn.
- Đi rừng, anh em kiếm sợi cước díu mép lều rách, cốt ngăn gió lùa.
- Ở chợ, bà hàng xén rút kim díu miệng bao tải, quẩn vài vòng chỉ là kín.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Ríu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khâu chập mép vào với nhau, chỉ cốt cho hết rách, hết thủng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| díu | Hành động khâu vá nhanh, tạm bợ, không chú trọng thẩm mỹ, mang tính khẩu ngữ. Ví dụ: Chị díu vội đường rách nơi gấu quần trước khi ra khỏi nhà. |
| khâu | Trung tính, chỉ hành động dùng kim chỉ nối các mảnh vải, vật liệu lại với nhau. Ví dụ: Mẹ tôi đang khâu lại chiếc áo bị rách. |
| vá | Trung tính, chỉ hành động sửa chữa quần áo, vật dụng bị rách, thủng. Ví dụ: Bà tôi vá lại cái quần cho cháu. |
| tháo | Trung tính, chỉ hành động gỡ bỏ các đường chỉ đã khâu. Ví dụ: Cô ấy tháo chỉ để sửa lại đường may. |
Nghĩa 2: (phương ngữ). Ríu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| díu | Chỉ sự vướng víu, rối rít, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc phương ngữ. Ví dụ: |
| ríu | Trung tính, chỉ sự vướng víu, rối rít, hoặc âm thanh nhỏ, liên tục. Ví dụ: Chân ríu vào nhau suýt ngã. |
| vướng | Trung tính, chỉ sự mắc vào, bị cản trở bởi vật gì đó. Ví dụ: Dây điện vướng vào chân. |
| rối | Trung tính, chỉ trạng thái lộn xộn, không trật tự, khó gỡ. Ví dụ: Tóc cô ấy bị rối. |
| gỡ | Trung tính, chỉ hành động làm cho hết vướng, hết rối. Ví dụ: Anh ấy gỡ mớ dây điện bị rối. |
| tách | Trung tính, chỉ hành động làm cho hai hay nhiều vật rời ra khỏi nhau. Ví dụ: Tách các sợi chỉ bị dính vào nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động khâu vá đơn giản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành may mặc hoặc thủ công để chỉ hành động khâu tạm thời.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng thường mang tính kỹ thuật hoặc miêu tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động khâu vá đơn giản, tạm thời.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về kỹ thuật may mặc.
- Thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ríu" do phát âm gần giống.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ hành động khâu vá chính xác hơn như "may" hay "vá".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa khác của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "díu mép áo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận (như mép, vạt) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức.

Danh sách bình luận