Chắp

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mụn mọc ở rìa mí mắt.
Ví dụ: Tôi bị một nốt chắp ở mí trên.
2.
động từ
Làm cho liền lại bằng cách ghép vào nhau.
Ví dụ: Anh thợ khâu chắp đường rách của áo.
3.
động từ
Ụp hoặc nắm hai bàn tay vào nhau.
Ví dụ: Tôi chắp tay chào cụ già.
Nghĩa 1: Mụn mọc ở rìa mí mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé bị chắp ở mí mắt nên mắt sưng nhẹ.
  • Mẹ đưa con đi khám vì mắt nổi chắp.
  • Cô y tá dặn không được dụi vào chắp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng nay mí mắt em nổi chắp, nhìn mờ và rát.
  • Bạn ấy bôi thuốc theo đơn để chắp mau xẹp.
  • Vì có chắp, cậu đeo kính râm để đỡ chói.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bị một nốt chắp ở mí trên.
  • Chắp làm mắt nặng trĩu, mỗi cái chớp đều nhói.
  • Bác sĩ bảo vệ sinh mi mắt kỹ để chắp không tái phát.
  • Đang làm việc, tôi chợt thấy cái chắp làm thị lực như có màn sương mỏng.
Nghĩa 2: Làm cho liền lại bằng cách ghép vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông thợ chắp hai mảnh gỗ lại thành cái ghế.
  • Bố chắp cuống lá gãy để cây không héo.
  • Cô giáo chắp những mảnh giấy thành một bông hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu kiên nhẫn chắp từng mảnh mô hình để hoàn thiện chiếc máy bay.
  • Người thợ khéo tay chắp vết nứt, mặt bàn láng lại như mới.
  • Chúng tớ chắp đoạn dây đứt để tiếp tục treo đèn.
3
Người trưởng thành
  • Anh thợ khâu chắp đường rách của áo.
  • Nhiều khi phải chắp những chi tiết rời rạc mới thành câu chuyện trọn vẹn.
  • Người thợ mộc chắp mộng âm dương, kết cấu bền chặt mà đẹp mắt.
  • Sau trận bão, họ chắp mái tranh thủng, nhà lại ấm.
Nghĩa 3: Ụp hoặc nắm hai bàn tay vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn chắp hai tay xin lỗi cô giáo.
  • Em chắp tay hứng nước mưa.
  • Cậu bé chắp tay cầu chúc bạn bình an.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó chắp tay trước ngực, lời cảm ơn bật ra mộc mạc.
  • Cô bé chắp tay hứng những giọt suối mát lạnh.
  • Anh ấy chắp tay che ngọn nến khỏi tắt gió.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chắp tay chào cụ già.
  • Trong phút lặng im, tôi chắp tay, lòng nhẹ như gió qua lá.
  • Cô chắp tay hứng dòng nước lạnh, rửa trôi bụi đường dài.
  • Anh chắp tay bên lò hương, một lời nguyện lặng mà sâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mụn mọc ở rìa mí mắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chắp Y học, thông tục, chỉ bệnh lý. Ví dụ: Tôi bị một nốt chắp ở mí trên.
lẹo Trung tính, thông tục, chỉ bệnh lý tương tự. Ví dụ: Mắt tôi bị lẹo nên rất khó chịu.
Nghĩa 2: Làm cho liền lại bằng cách ghép vào nhau.
Từ đồng nghĩa:
ghép nối nối liền
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chắp Trung tính, thông dụng, chỉ hành động kết nối. Ví dụ: Anh thợ khâu chắp đường rách của áo.
ghép Trung tính, thông dụng, chỉ hành động nối các phần rời rạc. Ví dụ: Anh ấy đang ghép những mảnh gỗ lại với nhau.
nối Trung tính, thông dụng, chỉ hành động làm cho hai hay nhiều vật dính liền. Ví dụ: Chúng tôi cần nối thêm dây điện.
nối liền Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh sự liên tục sau khi kết nối. Ví dụ: Cây cầu mới sẽ nối liền hai bờ sông.
tách Trung tính, thông dụng, chỉ hành động làm rời ra. Ví dụ: Xin hãy tách riêng các loại rác.
tháo Trung tính, thông dụng, chỉ hành động gỡ bỏ, làm rời ra các bộ phận đã lắp ráp. Ví dụ: Anh ấy đang tháo rời chiếc máy.
Nghĩa 3: Ụp hoặc nắm hai bàn tay vào nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe liên quan đến mắt hoặc hành động ghép nối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y tế hoặc kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học (liên quan đến mắt) hoặc kỹ thuật ghép nối.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng mắt hoặc hành động ghép nối.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến mắt hoặc ghép nối.
  • Có thể thay thế bằng từ khác khi cần diễn đạt cụ thể hơn về y tế hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "ghép" hoặc "nối".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chắp" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chắp" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chắp" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "chắp" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chắp tay", "chắp vá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chắp" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "chắp" thường kết hợp với các danh từ hoặc trạng từ, ví dụ: "chắp lại", "chắp nối".
nối ghép hàn gắn dán ráp kết liền hợp