Đình hoãn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngừng lại hoặc làm cho phải ngừng lại để chuyển sang một thời điểm khác muộn hơn.
Ví dụ:
Cuộc họp sáng nay được đình hoãn.
Nghĩa: Ngừng lại hoặc làm cho phải ngừng lại để chuyển sang một thời điểm khác muộn hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa to nên cô giáo đình hoãn buổi đá bóng.
- Điện mất, thầy đành đình hoãn tiết học âm nhạc.
- Bão đến, nhà trường thông báo đình hoãn lễ chào cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Do sự cố kỹ thuật, câu lạc bộ quyết định đình hoãn buổi biểu diễn đến tuần sau.
- Nhà thi đấu quá tải, ban tổ chức buộc phải đình hoãn trận chung kết.
- Vì thầy chủ nhiệm bận họp, lớp thống nhất đình hoãn buổi sinh hoạt chuyên đề.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp sáng nay được đình hoãn.
- Trước biến động thị trường, công ty tạm thời đình hoãn kế hoạch mở rộng chi nhánh.
- Chúng tôi thống nhất đình hoãn lễ cưới cho đến khi hai bên gia đình sắp xếp ổn thỏa.
- Vì thời tiết xấu, hãng hàng không thông báo đình hoãn toàn bộ chuyến bay trong đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngừng lại hoặc làm cho phải ngừng lại để chuyển sang một thời điểm khác muộn hơn.
Từ trái nghĩa:
đẩy sớm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đình hoãn | Trang trọng, hành chính, thường dùng trong các văn bản, thông báo chính thức. Ví dụ: Cuộc họp sáng nay được đình hoãn. |
| hoãn | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau. |
| trì hoãn | Trung tính, đôi khi mang sắc thái chậm trễ hoặc kéo dài thời gian. Ví dụ: Anh ấy thường trì hoãn việc nộp báo cáo. |
| dời | Trung tính, phổ biến, thường dùng để thay đổi lịch trình, địa điểm. Ví dụ: Lịch hẹn đã được dời sang thứ Sáu. |
| lùi | Trung tính, phổ biến, thường dùng để thay đổi thời gian về phía sau. Ví dụ: Ngày thi đã bị lùi lại một tuần. |
| đẩy sớm | Trung tính, phổ biến, dùng để thay đổi thời gian về phía trước. Ví dụ: Họ quyết định đẩy sớm ngày khởi công để kịp tiến độ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để thông báo về việc tạm dừng hoặc lùi thời gian của một sự kiện, cuộc họp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các văn bản pháp lý, quản lý dự án để chỉ việc tạm ngừng hoặc lùi thời gian thực hiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn bản hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo chính thức về việc tạm dừng hoặc lùi thời gian.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "hoãn".
- Thường đi kèm với thông tin về thời gian mới hoặc lý do đình hoãn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hoãn" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đình hoãn cuộc họp", "đình hoãn kế hoạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc hành động như "cuộc họp", "kế hoạch".
