Điêu

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tính hay nói sai sự thật, để lừa dối.
Ví dụ: Anh ta hứa giao hàng hôm nay nhưng toàn điêu.
2. Gian dối, man trá.
Ví dụ: Hợp đồng này có điều khoản mập mờ, mùi điêu rõ ràng.
Nghĩa 1: Có tính hay nói sai sự thật, để lừa dối.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy khoe có robot biết bay, nghe điêu quá.
  • Cậu bé bảo đã gặp siêu nhân, câu nói đó điêu lắm.
  • Nó kể con cá to bằng cái bàn, rõ điêu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy bảo không học mà vẫn điểm cao, nghe điêu thấy rõ.
  • Cậu ta nói nhà nuôi hổ trong sân, chuyện quá điêu.
  • Khoe quen ca sĩ nổi tiếng mà chẳng đưa ra bằng chứng, hơi điêu rồi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hứa giao hàng hôm nay nhưng toàn điêu.
  • Đừng rót thêm những lời điêu để vá một lời hứa rách.
  • Cái kiểu nói điêu như thật ấy làm người ta mệt hơn cả sự im lặng.
  • Nghe qua đã biết điêu, vì dữ kiện mâu thuẫn lộ liễu.
Nghĩa 2: Gian dối, man trá.
1
Học sinh tiểu học
  • Bán kẹo thiếu gram là làm ăn điêu.
  • Nói xin lỗi mà vẫn cố lừa bạn là tính điêu.
  • Hứa trả bút rồi giấu đi, thế là điêu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dự án quyên góp mà bớt xén, cách làm ấy thật điêu.
  • Núp bóng tình bạn để trục lợi là hành vi điêu.
  • Viết báo cáo đẹp mà số liệu bị bóp méo, nghe rất điêu.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng này có điều khoản mập mờ, mùi điêu rõ ràng.
  • Nụ cười xã giao che lớp toan tính điêu, nhìn mà ngại.
  • Lời xin lỗi công khai nhưng né trách nhiệm, cái điêu phơi ra giữa câu chữ.
  • Khi lợi ích che mắt, sự điêu trở thành thói quen khó gột.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có tính hay nói sai sự thật, để lừa dối.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
điêu Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ thói quen nói dối, không đáng tin cậy. Ví dụ: Anh ta hứa giao hàng hôm nay nhưng toàn điêu.
dối trá Tiêu cực, chỉ bản chất không thật, lừa lọc. Ví dụ: Anh ta nổi tiếng là người dối trá.
gian dối Tiêu cực, chỉ sự không trung thực, có ý đồ xấu. Ví dụ: Đừng tin những lời gian dối của hắn.
thật thà Tích cực, chỉ sự chân thật, ngay thẳng, không lừa dối. Ví dụ: Cô bé thật thà kể lại mọi chuyện.
trung thực Tích cực, trang trọng hơn 'thật thà', chỉ sự ngay thẳng, không gian dối. Ví dụ: Người trung thực luôn được mọi người tin tưởng.
Nghĩa 2: Gian dối, man trá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
điêu Tiêu cực, chỉ hành vi không trung thực, lừa lọc, thường trong các giao dịch, công việc. Ví dụ: Hợp đồng này có điều khoản mập mờ, mùi điêu rõ ràng.
gian dối Tiêu cực, chỉ sự không trung thực, có ý đồ xấu. Ví dụ: Hành vi gian dối trong kinh doanh là không thể chấp nhận.
man trá Tiêu cực, trang trọng hơn 'gian dối', thường dùng trong văn viết, chỉ sự lừa lọc tinh vi. Ví dụ: Vụ án phơi bày sự man trá của kẻ lừa đảo.
trung thực Tích cực, trang trọng, chỉ sự ngay thẳng, không gian dối. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ thái độ trung thực trong công việc.
chính trực Tích cực, trang trọng, chỉ phẩm chất đạo đức cao, ngay thẳng, liêm khiết. Ví dụ: Một người lãnh đạo chính trực sẽ được lòng dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó không trung thực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không trung thực của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không trung thực khác như "gian dối" hay "lừa đảo".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất điêu", "quá điêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ khi làm định ngữ.