Trá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh rửa đồ vàng bạc cho sáng và bóng.
Ví dụ: Tiệm nhận trá trang sức bạc, trả lại bề mặt sáng gương.
Nghĩa: Đánh rửa đồ vàng bạc cho sáng và bóng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác thợ kim hoàn trá chiếc vòng bạc cho sáng loáng.
  • Mẹ mang chiếc lắc bạc ra tiệm để người ta trá lại.
  • Chú thợ dùng khăn mềm trá mặt dây chuyền cho bóng bẩy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ cẩn thận trá từng mắt xích của sợi dây bạc để ánh lên dưới đèn.
  • Sau Tết, tiệm vàng nhận trá lại nhiều nhẫn bạc bị xỉn màu.
  • Cô chủ tiệm chỉ cách trá bạc bằng dung dịch chuyên dụng, mặt bạc sáng rõ ngay.
3
Người trưởng thành
  • Tiệm nhận trá trang sức bạc, trả lại bề mặt sáng gương.
  • Lâu ngày không đeo, chiếc vòng ngả màu, mang ra tiệm trá một lượt là lại lấp lánh.
  • Anh thợ nói đừng chà mạnh, cứ trá đúng cách thì bạc giữ được độ bóng lâu hơn.
  • Trước ngày cưới, tôi gom hết lắc, nhẫn bạc đi trá, nhìn chúng sáng lên như mới, thấy lòng cũng nao nao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả công việc thủ công truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành kim hoàn hoặc chế tác đồ trang sức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả công việc làm sáng bóng đồ vàng bạc trong ngành kim hoàn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chế tác kim loại quý.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan đến kim hoàn.
  • Khác biệt với từ "đánh bóng" ở chỗ "trá" thường chỉ áp dụng cho vàng bạc.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trá đồ vàng bạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ vật (như "đồ vàng bạc"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như "cẩn thận").
chùi đánh bóng làm bóng mài giũa rửa lau cọ tẩy xi mạ