Diếc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(khẩu ngữ). Cá diếc (nói tắt).
Ví dụ:
Chợ sớm nay có diếc tươi, mắt còn trong.
2. (phương ngữ; ít dùng). xem nhiếc.
Ví dụ:
Đừng diếc nhau nữa, nói cho rõ rồi cùng tìm cách sửa.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Cá diếc (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Bố thả vài con diếc vào chậu để con ngắm.
- Trưa nay bà nấu canh chua cá diếc rất thơm.
- Con thấy mấy con diếc bơi lượn dưới ao sau nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mưa xuống, nước ao dâng, đàn diếc nổi lên kiếm mồi.
- Cô bán hàng khoe mẻ diếc mới kéo lưới, vảy ánh bạc lấp lánh.
- Trong bài văn tả cảnh quê, bạn tôi kể tiếng quẫy nhẹ của diếc bên bờ lục bình.
3
Người trưởng thành
- Chợ sớm nay có diếc tươi, mắt còn trong.
- Đĩa diếc om dưa bốc khói, gọi về cả một mùa bấc hiu hiu nơi xóm nhỏ.
- Anh câu trúng ổ diếc, nước rung lăn tăn như ai khảy đàn dưới mặt ao.
- Nhìn con diếc nhỏ, tôi nhớ bàn tay mẹ khéo gỡ xương, chia phần cho từng đứa.
Nghĩa 2: (phương ngữ; ít dùng). xem nhiếc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn không được diếc bạn khi bạn lỡ làm sai.
- Mẹ nói nhẹ nhàng, không diếc con trước mặt mọi người.
- Bạn ấy xin lỗi ngay để cô khỏi diếc nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bị điểm kém, cậu sợ về nhà bị bố diếc một trận.
- Nghe hàng xóm diếc ầm ĩ, ai cũng thấy khó chịu.
- Thay vì diếc, giáo viên chọn cách trò chuyện để học sinh hiểu lỗi.
3
Người trưởng thành
- Đừng diếc nhau nữa, nói cho rõ rồi cùng tìm cách sửa.
- Có những vết thương do lời diếc để lại lâu lành hơn cả một cái tát.
- Ông chủ quen thói diếc nhân viên, nên người giỏi lần lượt rời đi.
- Tôi từng diếc con quá lời, và cả buổi tối sau đó chỉ còn lại cảm giác cắn rứt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cá diếc trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc câu cá.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng đầy đủ là "cá diếc".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh sinh động về thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc ngư nghiệp với tên đầy đủ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
- Không trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về cá diếc trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay bằng "cá diếc".
- Không có nhiều biến thể, chủ yếu là cách nói tắt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhiếc" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật về chủ đề liên quan đến cá.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con diếc", "một con diếc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (nhỏ, to), và động từ (bắt, nuôi).

Danh sách bình luận