Rô
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Cá rô (nói tắt).
Ví dụ:
Chợ sáng nay bán rô đồng tươi rói.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Cá rô (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội câu được con rô ở mương sau nhà.
- Mẹ kho nồi rô thơm cả bếp.
- Tụi con thả con rô nhỏ lại xuống ao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều nước lớn, rô kéo đàn lên bờ ăn lúa non.
- Bà Hai bảo rô đồng kho tiêu ăn với cơm nóng là hết sẩy.
- Thằng Tí khoe bắt được con rô to nắp tay, cả xóm ùa ra xem.
3
Người trưởng thành
- Chợ sáng nay bán rô đồng tươi rói.
- Nhìn lớp vảy sẫm màu là biết rô mới kéo lưới ngoài ruộng về.
- Anh Sáu nhẩn nha lọc xương, giữ lại phần bụng rô béo ngậy cho nồi canh chua.
- Mùa gặt, mương cạn, rô lấp ló giữa bùn, chỉ cần chụp tay là có bữa cơm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống thường nhật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói chuyện với bạn bè, người thân.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc kể chuyện về đời sống hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con rô", "một con rô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc từ chỉ định (con, cái).
