Lươn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cá nước ngọt, thân tròn và dài như rắn, mắt nhỏ, da trơn có nhớt, màu nâu vàng, sống chui rúc trong bùn.
Ví dụ:
Lươn là loài cá nước ngọt sống lẩn mình trong bùn.
Nghĩa: Cá nước ngọt, thân tròn và dài như rắn, mắt nhỏ, da trơn có nhớt, màu nâu vàng, sống chui rúc trong bùn.
1
Học sinh tiểu học
- Con lươn trườn ra khỏi bùn trong ruộng.
- Bố bắt được một con lươn to ở mương sau nhà.
- Con lươn có da trơn, sờ vào thấy nhớt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, lươn bò từ bờ ruộng ra mương tìm chỗ trú.
- Bà ngoại nấu cháo lươn, mùi thơm làm cả nhà thấy ấm bụng.
- Lươn thích chui rúc trong bùn, nên người ta đặt trúm dưới ao để bắt.
3
Người trưởng thành
- Lươn là loài cá nước ngọt sống lẩn mình trong bùn.
- Nhìn con lươn uốn mình trong chậu, tôi chợt nhớ mùi cháo lươn của mẹ những ngày trở rét.
- Anh ngồi bên bờ ruộng, kiên nhẫn thập thò chiếc nơm, chờ lươn động mới úp.
- Ở chợ sớm, lươn ánh màu nâu vàng dưới lớp nước đục, trông vừa trơn vừa khỏe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các món ăn hoặc khi mô tả đặc điểm của loài cá này.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học và thủy sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả đặc điểm sinh học hoặc khi nói về các món ăn từ lươn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không liên quan đến chủ đề động vật hoặc ẩm thực.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loài cá cụ thể này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài cá khác nếu không chú ý đến đặc điểm mô tả.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loài cá khác có hình dáng tương tự nhưng không phải lươn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi từ này được dùng trong ẩn dụ hoặc văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con lươn", "lươn đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một con lươn), tính từ (lươn to), hoặc động từ (bắt lươn).
