Cá chình
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cá nước ngọt hình dạng giống lươn, chuyên ra biển để đẻ.
Ví dụ:
Cá chình là loài nước ngọt, di cư ra biển để đẻ.
Nghĩa: Cá nước ngọt hình dạng giống lươn, chuyên ra biển để đẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá chình bơi dài như sợi dây trong bể kính.
- Bác ngư dân kể cá chình sống ở sông nhưng ra biển để đẻ.
- Em thấy cá chình có thân tròn, trơn và không có vảy to.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở vùng cửa sông, cá chình trưởng thành sẽ theo dòng nước mặn ra khơi để sinh sản.
- Thân cá chình thon dài như lươn nhưng tập tính di cư lại khác hẳn.
- Nhà khoa học gắn thẻ theo dõi đường đi của cá chình từ sông ra biển.
3
Người trưởng thành
- Cá chình là loài nước ngọt, di cư ra biển để đẻ.
- Mùa nước đổi dòng, cá chình âm thầm rời sông, lần theo vị mặn mà của biển lớn.
- Nhìn thân hình trơn láng ấy, người ta dễ nhầm với lươn, nhưng nhịp di cư đã gọi tên cá chình từ bao đời.
- Ở chợ ven đầm, câu chuyện về chuyến đi sinh nở ngoài khơi của cá chình nghe vừa gần gụi vừa kỳ bí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài cá hoặc trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh thiên nhiên hoặc đời sống dưới nước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngư học, sinh học và nghiên cứu về động vật thủy sinh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khoa học và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài cá này trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học hoặc ẩm thực.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc môi trường nước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "lươn" do hình dạng tương tự.
- Chú ý phân biệt với các loài cá khác khi miêu tả đặc điểm sinh học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cá chình lớn", "cá chình nước ngọt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (bơi, sống), và lượng từ (một con, nhiều con).
