Thuỷ sản

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động vật và thực vật ở dưới nước có giá trị kinh tế, như cá, tôm, hải sâm, rau câu, v.v. (nói khái quát).
Ví dụ: Thuỷ sản là nguồn thực phẩm quan trọng của nhiều gia đình ven biển.
Nghĩa: Động vật và thực vật ở dưới nước có giá trị kinh tế, như cá, tôm, hải sâm, rau câu, v.v. (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng bán nhiều thuỷ sản tươi như tôm và cá.
  • Ông ngoại đi chợ mua thuỷ sản về nấu canh chua.
  • Con xem tivi thấy người ta nuôi thuỷ sản trong ao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Địa phương em nổi tiếng nhờ nguồn thuỷ sản dồi dào từ cửa biển.
  • Nhờ bảo vệ rừng ngập mặn, thuỷ sản ven bờ dần hồi phục.
  • Trong bài thuyết trình, nhóm em phân loại thuỷ sản theo môi trường sống.
3
Người trưởng thành
  • Thuỷ sản là nguồn thực phẩm quan trọng của nhiều gia đình ven biển.
  • Khi giá nhiên liệu tăng, chi phí khai thác thuỷ sản đội lên, ngư dân khó bề xoay xở.
  • Do biến đổi khí hậu, trữ lượng thuỷ sản ở ngư trường truyền thống suy giảm thấy rõ.
  • Doanh nghiệp đang chuyển hướng sang nuôi thuỷ sản bền vững để đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Động vật và thực vật ở dưới nước có giá trị kinh tế, như cá, tôm, hải sâm, rau câu, v.v. (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
ngư sản hải sản
Từ Cách sử dụng
thuỷ sản trung tính, phạm vi chuyên môn–kinh tế; mức độ khái quát cao Ví dụ: Thuỷ sản là nguồn thực phẩm quan trọng của nhiều gia đình ven biển.
ngư sản trang trọng, chuyên ngành; gần nghĩa nhưng thiên về sản vật đánh bắt/nuôi từ nước Ví dụ: Xuất khẩu ngư sản tăng trưởng mạnh quý này.
hải sản trung tính phổ thông; thường chỉ sản vật từ biển, dùng thay khi ngữ cảnh mặc định là biển Ví dụ: Địa phương có lợi thế về hải sản tươi sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các món ăn hoặc hoạt động liên quan đến đánh bắt, nuôi trồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo kinh tế, nghiên cứu khoa học về môi trường và tài nguyên biển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh biển hoặc đời sống ngư dân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành ngư nghiệp, kinh tế biển và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sản phẩm từ biển có giá trị kinh tế.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói về một loại động vật hoặc thực vật cụ thể.
  • Thường dùng trong bối cảnh kinh tế, thương mại và môi trường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hải sản" khi chỉ động vật biển, nhưng "thuỷ sản" bao gồm cả thực vật.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các loài không có giá trị kinh tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuỷ sản tươi sống", "thuỷ sản xuất khẩu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi, sống), động từ (nuôi, xuất khẩu), và lượng từ (nhiều, ít).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...