Chình
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chĩnh nhỏ.
Ví dụ:
Chị đặt bó hoa khô vào cái chình men nâu trên cửa sổ.
Nghĩa: Chĩnh nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Má bày mứt vào cái chình để giữa bàn cho đẹp.
- Bé nhẹ nhàng bưng cái chình nước đặt cạnh chậu hoa.
- Con thả mấy viên bi vào chình, nghe lóc cóc vui tai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ rót trà vào chiếc chình men xanh, hương ấm lan khắp hiên.
- Bạn nhỏ giấu bút vào cái chình trên kệ, tưởng kín mà vẫn bị phát hiện.
- Trong bếp, chiếc chình gốm sứt miệng vẫn giữ được mùi gạo mới.
3
Người trưởng thành
- Chị đặt bó hoa khô vào cái chình men nâu trên cửa sổ.
- Quán xưa chỉ có vài bộ bàn ghế mộc và một cái chình đựng nước mưa, vậy mà ấm cúng lạ.
- Anh lục kho tìm cái chình cũ của bà, muốn giữ lại chút ký ức của căn bếp ngày xưa.
- Trong căn phòng sáng, một cái chình nhỏ đủ làm điểm tựa cho cả mảng ký ức làng gốm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống nông thôn hoặc các câu chuyện dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dị, gần gũi với đời sống nông thôn.
- Phong cách dân dã, có thể gợi nhớ về truyền thống và văn hóa địa phương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các vật dụng truyền thống trong bối cảnh nông thôn hoặc trong các tác phẩm văn học.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chĩnh" do phát âm gần giống, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Người học nên tìm hiểu thêm về văn hóa và đời sống nông thôn để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con chình", "chình lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (con, cái) và tính từ (lớn, nhỏ).
