Lu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ gốm, hình dáng giống chum nhưng nhỏ hơn, dùng để chứa đựng.
Ví dụ:
Anh châm nước từ lu để pha ấm trà sáng.
2.
danh từ
Quả lăn bằng gang rất nặng, dùng để làm cho đất đá trên mặt nền được nén chặt và bằng phẳng.
Ví dụ:
Đội thi công dùng lu nén lớp bê tông nhựa.
3.
tính từ
(ph.). Mờ, không sáng rõ.
Ví dụ:
Tấm gương cũ lu, soi mãi vẫn không thấy nét mình rõ.
Nghĩa 1: Đồ gốm, hình dáng giống chum nhưng nhỏ hơn, dùng để chứa đựng.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bà có cái lu đựng nước mưa trước hiên.
- Mẹ múc dưa chua từ chiếc lu nhỏ trong bếp.
- Con cá rô nhảy khỏi chậu rồi rơi cạnh cái lu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lu nước đặt sát gốc cau giúp sân mát hơn mỗi trưa nắng.
- Bà ngoại phủ tấm vải lên miệng lu để giữ nước khỏi bám bụi.
- Trong góc vườn, mấy chiếc lu cũ lưu lại mùi đất và mưa.
3
Người trưởng thành
- Anh châm nước từ lu để pha ấm trà sáng.
- Cái lu sứt miệng nhưng vẫn giữ được vị mát của nước giếng.
- Người ta đặt hàng lu dưới mái hiên, như giữ lại một nhịp sống chậm.
- Trong gian bếp tối, chiếc lu im lặng cất giùm bao mùa dưa muối.
Nghĩa 2: Quả lăn bằng gang rất nặng, dùng để làm cho đất đá trên mặt nền được nén chặt và bằng phẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân đẩy lu để làm phẳng sân trường.
- Lu lăn qua, mặt đất trở nên êm hơn.
- Thầy dặn đứng xa vì lu rất nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lu gang đi tới đâu, nền đường lì xuống tới đó.
- Họ tưới nước rồi cho lu lăn chậm để nén chặt lớp đá dăm.
- Tiếng lu rền trên mặt đường mới, vọng dài qua xóm nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Đội thi công dùng lu nén lớp bê tông nhựa.
- Sau cơn mưa, họ phải cho lu chạy lại để gom mặt đường.
- Lu nặng nhưng thiếu tay nghề thì nền vẫn bùng nhùng.
- Tiếng lu đều đặn, nghe như nhịp thở của một con phố đang thành hình.
Nghĩa 3: (ph.). Mờ, không sáng rõ.
1
Học sinh tiểu học
- Bức ảnh bị lu nên nhìn không rõ mặt bạn.
- Trời mưa, kính xe lu đi.
- Con chữ trên bảng hơi lu, em đọc chậm cũng được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đèn đường yếu, con hẻm hiện lên lu như trong sương.
- Trên màn hình, ký tự bị phóng to quá nên đường nét lu hẳn.
- Ánh trăng qua mây làm mái ngói chỉ còn một vệt lu.
3
Người trưởng thành
- Tấm gương cũ lu, soi mãi vẫn không thấy nét mình rõ.
- Những kỷ niệm xa xưa dần lu, như chữ phai trên giấy nhòe ẩm.
- Vì thiếu dữ liệu, bức tranh vụ việc vẫn lu trong mắt công luận.
- Ý nghĩ về ngày mai đôi khi lu, nhưng lòng người vẫn cần một hướng đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ gốm, hình dáng giống chum nhưng nhỏ hơn, dùng để chứa đựng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lu | Chỉ vật dụng gia đình, trung tính, thông dụng. Ví dụ: Anh châm nước từ lu để pha ấm trà sáng. |
| vại | Trung tính, thông dụng, chỉ đồ gốm tương tự dùng chứa nước, muối dưa. Ví dụ: Trong bếp có một cái vại lớn đựng nước mưa. |
Nghĩa 2: Quả lăn bằng gang rất nặng, dùng để làm cho đất đá trên mặt nền được nén chặt và bằng phẳng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lu | Chỉ công cụ kỹ thuật, trung tính, chuyên ngành. Ví dụ: Đội thi công dùng lu nén lớp bê tông nhựa. |
| trục lăn | Kỹ thuật, trung tính, chỉ bộ phận hình trụ dùng để lăn, nén. Ví dụ: Máy lu đường có một trục lăn khổng lồ. |
Nghĩa 3: (ph.). Mờ, không sáng rõ.
Từ trái nghĩa:
sáng rõ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lu | Khẩu ngữ, chỉ trạng thái thị giác không rõ ràng. Ví dụ: Tấm gương cũ lu, soi mãi vẫn không thấy nét mình rõ. |
| mờ | Trung tính, thông dụng, chỉ trạng thái không rõ ràng, không sáng. Ví dụ: Chữ viết trên bảng đã bị mờ. |
| lờ mờ | Trung tính, thông dụng, chỉ trạng thái hơi mờ, không rõ ràng hẳn. Ví dụ: Ánh đèn lờ mờ trong đêm. |
| sáng | Trung tính, thông dụng, chỉ trạng thái có nhiều ánh sáng, rõ ràng. Ví dụ: Bầu trời hôm nay rất sáng. |
| rõ | Trung tính, thông dụng, chỉ trạng thái dễ nhìn, dễ nghe, dễ hiểu. Ví dụ: Hình ảnh trên màn hình rất rõ nét. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ vật trong gia đình hoặc công việc nông nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả cụ thể về đồ vật hoặc công cụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh cụ thể hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp hoặc xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng thường là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả cụ thể về đồ vật hoặc công cụ trong ngữ cảnh phù hợp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không cần thiết phải mô tả chi tiết.
- Có thể thay thế bằng từ "chum" hoặc "quả lăn" tùy theo ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "chum" hoặc "vại".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa của từ.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến đồ vật hoặc công cụ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lu" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lu" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lu" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ kích thước. Khi là tính từ, "lu" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "lu" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "hai" hoặc các tính từ chỉ kích thước như "lớn", "nhỏ". Khi là tính từ, "lu" có thể đi kèm với các danh từ chỉ vật thể hoặc hiện tượng.
